Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 1

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1–50

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 표현(하다·되다)danh từsự thể hiện, cách diễn đạt
  2. 낳다[나타]động từsinh, đẻ (trứng), gây ra
  3. 확인(하다·되다·시키다)[화긴]danh từxác nhận, kiểm tra
  4. 활동(하다)[활똥]danh từhoạt động
  5. 부모danh từcha mẹ, bố mẹ
  6. 구하다일자리를 구하다 · động từtìm kiếm, xin, tìm ra
  7. 맞다[맏따]손님을 맞다 · động từđón, chào đón, dầm (mưa)
  8. 위하다động từvì, để, quý trọng
  9. 대하다động từvề, đối xử
  10. 않다[안타]말을 않다 · động từkhông làm
  11. 경우danh từtrường hợp
  12. 자기đại từ, danh từchính mình, (khẩu ngữ) anh yêu, em yêu; bản thân
  13. 이동(하다·되다·시키다)danh từsự di chuyển
  14. 근데phó từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) mà này, nhưng mà
  15. 따르다뒤를 따르다 · động từđi theo, tuân theo, căn cứ theo
  16. 없이[업씨]phó từkhông có, nghèo khó
  17. 통하다động từlưu thông, hiểu nhau, thông qua
  18. 점점을 찍다 · danh từ, danh từ phụ thuộcchấm, điểm, nốt ruồi; điểm, bức, miếng
  19. 정신danh từtinh thần, ý thức
  20. 발표(하다·되다)danh từcông bố, thuyết trình
  21. 결국phó từ, danh từcuối cùng, rốt cuộc; kết cục
  22. 상태danh từtrạng thái, tình trạng
  23. 뛰다높이 뛰다 · động từnhảy, (tim) đập
  24. 인생danh từcuộc đời, đời người
  25. 전통danh từtruyền thống
  26. 그래도그래도 가야 해 · phó từdù vậy, dù sao
  27. 어떡하다[어떠카다]động từ(dạng rút gọn) làm sao, làm thế nào
  28. 순간danh từkhoảnh khắc, ngay lúc
  29. 해결(하다·되다)danh từsự giải quyết
  30. 대신(하다)danh từsự thay thế, thay cho, đổi lại
  31. 개인danh từcá nhân
  32. 사라지다động từbiến mất, tan biến
  33. 기대(하다·되다)danh từsự mong đợi, kỳ vọng
  34. 보람(되다)danh từsự bổ ích, ý nghĩa
  35. 송이danh từbông, chùm
  36. 양보(하다)danh từsự nhường, sự nhượng bộ
  37. 입맛[임맏]danh từsự thèm ăn, khẩu vị
  38. 밀리다차가 밀리다 · động từtắc đường, dồn lại, bị hoãn
  39. 감동적định từ, danh từcảm động, xúc động
  40. 맞은편[마즌편]danh từphía đối diện, bên kia
  41. 달콤하다tính từngọt, ngọt ngào
  42. 붓다[붇따]얼굴이 붓다 · động từsưng, phù
  43. 전원[저눤]전원을 끄다 · danh từnguồn điện, nguồn
  44. 세일(하다)danh từđợt giảm giá, khuyến mãi
  45. 등록(하다·되다)[등녹]danh từđăng ký
  46. 출국(하다)danh từxuất cảnh
  47. 달러danh từ phụ thuộc, danh từđô la
  48. 데갈 데가 없다 · danh từ phụ thuộcchỗ, nơi, việc ~
  49. 당신đại từmình (vợ chồng gọi nhau), người (trong thơ ca), (miệt thị) mày
  50. 등딸기, 사과 등의 과일 · danh từ phụ thuộcvân vân (v.v.)