Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 11

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 501–550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 단지아파트 단지 · danh từkhu (chung cư, nhà máy)
  2. 바위danh từtảng đá, búa (oẳn tù tì)
  3. 로봇[로볻]danh từngười máy, rô-bốt
  4. 양알맞은 양 · danh từlượng, số lượng
  5. 늘리다động từtăng, mở rộng, kéo dài
  6. 알아내다[아라내다]động từtìm ra
  7. 자동danh từtự động
  8. 쏟아지다[쏘다지다]động từđổ ra, trút xuống, dồn dập đến
  9. 마침phó từvừa đúng lúc
  10. 방해(하다·되다)danh từsự quấy rầy, sự cản trở
  11. 후회(하다·되다)[후회/후훼]danh từsự hối hận
  12. 살피다động từquan sát, dò xét (sắc mặt)
  13. 공포공포를 느끼다 · danh từnỗi sợ hãi, sự kinh hoàng
  14. 영웅danh từanh hùng
  15. 올바르다tính từđúng đắn
  16. 우연히phó từtình cờ, ngẫu nhiên
  17. 기사버스 기사 · danh từtài xế
  18. 되돌아오다[되도라오다/뒈도라오다]động từquay về, trở lại
  19. 비비다động từdụi, xoa, trộn
  20. 밥그릇[밥끄륻]danh từbát cơm, (khẩu ngữ) cần câu cơm
  21. 간판danh từbiển hiệu, gương mặt tiêu biểu, (khẩu ngữ) mác bằng cấp
  22. 식히다[시키다]động từlàm nguội, làm dịu
  23. 술잔[술짠]danh từly rượu, chén rượu
  24. 풍선danh từbóng bay
  25. 그제danh từ, phó từ(dạng rút gọn) hôm kia
  26. 이비인후과[이비인후꽈]danh từkhoa tai mũi họng
  27. 줄넘기(하다)[줄럼끼]danh từnhảy dây
  28. 허리띠danh từthắt lưng
  29. 전문한식 전문 · danh từchuyên môn
  30. 고객danh từkhách hàng
  31. 이미지danh từấn tượng, hình ảnh
  32. 통신(하다)danh từviễn thông
  33. 주제danh từđề tài, chủ đề
  34. 목표danh từmục tiêu
  35. 특징[특찡]danh từđặc điểm, đặc trưng
  36. 전망(하다·되다)danh từtriển vọng, tầm nhìn
  37. 버터danh từbơ
  38. 셔츠danh từáo sơ mi
  39. 반납(하다)danh từsự trả lại
  40. 갈증[갈쯩]danh từcơn khát, sự khao khát
  41. 긍정적định từ, danh từtích cực, mang tính khẳng định
  42. 유럽danh từchâu Âu
  43. 약품danh từdược phẩm, hóa chất
  44. 외교관[외교관/웨교관]danh từnhà ngoại giao
  45. 성실(하다)danh từchăm chỉ, tận tụy
  46. 중급danh từtrung cấp
  47. 역사적[역싸적]định từ, danh từ(thuộc) lịch sử, mang tính lịch sử
  48. 화월·화·수 · danh từthứ Ba (gọi tắt)
  49. 오오, 멋지다 · thán từồ, ôi
  50. 아냐thán từ(khẩu ngữ, dạng rút gọn) không, không phải