Ngày 10
TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- 단체danh từtổ chức, tập thể
- 또한phó từcũng, hơn nữa
- 종교danh từtôn giáo
- 살짝phó từhơi, nhẹ nhàng, lén
- 벗기다[벋끼다]động từcởi (cho ai), lột, gọt
- 내려놓다[내려노타]động từđặt xuống, buông bỏ
- 털danh từlông, len
- 통통에 담다 · danh từthùng, hộp, xô
- 모래danh từcát
- 쏟다[쏟따]động từlàm đổ, đổ, dồn (tâm sức)
- 이리phó từlại đây, như thế này
- 태우다차에 태우다 · động từchở, cho đi nhờ
- 바늘danh từkim khâu, kim đồng hồ
- 도망가다động từchạy trốn, bỏ trốn
- 포기(하다·되다)꿈을 포기하다 · danh từbỏ cuộc, từ bỏ
- 젊은이[절므니]danh từngười trẻ, thanh niên
- 곱다[곱따]tính từđẹp, hiền, mịn
- 배터리danh từpin
- 대한민국danh từĐại Hàn Dân Quốc, Hàn Quốc
- 속상하다[속쌍하다]tính từbuồn bực, bực bội
- 아래층[아래층/아랟층]danh từtầng dưới
- 우선(하다)노약자 우선 · danh từưu tiên
- 병실danh từphòng bệnh
- 준비물danh từđồ cần chuẩn bị
- 한국인[한구긴]danh từngười Hàn Quốc
- 월일·월·화 · danh từthứ Hai (gọi tắt)
- 회장[회장/훼장]danh từhội trưởng, chủ tịch
- 기사신문 기사 · danh từbài báo, tin bài
- 그룹danh từnhóm, nhóm nhạc, tập đoàn
- 공연(하다·되다)danh từbuổi biểu diễn
- 여유danh từsự dư dả, sự thong dong
- 아이디어danh từý tưởng
- 올올 한 해 · danh từ(dạng rút gọn) năm nay
- 듣기[듣끼]danh từnghe hiểu
- 개다날씨가 개다 · động từtạnh ráo, hửng nắng
- 절노래 1절 · danh từlời (bài hát), đoạn, tiết
- 동아리danh từcâu lạc bộ
- 비밀번호danh từmật khẩu, mã PIN
- 다정(하다)danh từân cần, trìu mến
- 상영(하다·되다)danh từtrình chiếu
- 온천danh từsuối nước nóng
- 초급danh từsơ cấp
- 높임말[노핌말]danh từkính ngữ
- 노선danh từtuyến đường, đường lối
- 별말씀danh từ(kính ngữ) không có gì đâu ạ, lời nói đặc biệt
- 순대danh từdồi lợn kiểu Hàn
- 대이십 대 · danh từ, danh từ phụ thuộclứa tuổi, thế hệ; dòng dõi, dòng họ
- 세다수를 세다 · động từđếm
- 내기간 내 · danh từ phụ thuộctrong ~
- 편저쪽 편 · danh từ phụ thuộcphía, phe, thuộc loại ~