Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 23

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1101–1150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 팬티danh từquần lót
  2. 원숭이danh từkhỉ
  3. 가꾸다động từvun trồng, chăm sóc, chăm chút
  4. 무용danh từmúa, nghệ thuật múa
  5. 대문danh từcổng, cổng chính
  6. 커튼danh từrèm, rèm cửa
  7. 전시회[전시회/전시훼]danh từtriển lãm
  8. 저러다động từlàm như vậy, nói như vậy
  9. 천장danh từtrần nhà
  10. 고구마danh từkhoai lang
  11. 풀풀로 붙이다 · danh từhồ dán, keo dán
  12. 기대다động từdựa, tựa, nương tựa
  13. 애기danh từ(khẩu ngữ) em bé, (khẩu ngữ) bé cưng
  14. 소시지danh từxúc xích
  15. 리본danh từruy băng, nơ
  16. 초록danh từmàu xanh lá cây, xanh lục
  17. 자자로 재다 · danh từthước, thước kẻ
  18. 열리다사과가 열리다 · động từra quả, kết trái
  19. 지퍼danh từkhóa kéo, dây kéo
  20. 계좌[계좌/게좌]danh từtài khoản ngân hàng
  21. 수단danh từphương tiện, cách thức, tài xoay xở
  22. 골프danh từgolf
  23. 감각danh từcảm giác, khiếu
  24. 자매danh từchị em gái, kết nghĩa
  25. 가입(하다·되다)danh từgia nhập, đăng ký
  26. 코미디danh từhài kịch, trò hề
  27. 상점danh từcửa hàng, cửa hiệu
  28. 공연장danh từnơi biểu diễn, nhà hát
  29. 환상적định từ, danh từhuyền ảo, tuyệt vời
  30. 손뼉danh từlòng bàn tay (khi vỗ tay)
  31. 묘사(하다·되다)danh từsự miêu tả, sự khắc họa
  32. 스커트danh từváy, chân váy
  33. 멜로디danh từgiai điệu
  34. 밤색danh từmàu hạt dẻ, màu nâu
  35. 운전면허danh từbằng lái xe, giấy phép lái xe
  36. 소아과[소아꽈]danh từkhoa nhi, phòng khám nhi
  37. 숙박(하다)[숙빡]danh từlưu trú, nghỉ trọ
  38. 저울danh từcân (dụng cụ đo khối lượng)
  39. 냉방danh từlàm mát, điều hòa không khí
  40. 고궁danh từcung điện cổ, cố cung
  41. 녹음기[노금기]danh từmáy ghi âm
  42. 유료danh từcó phí, mất phí
  43. 운동선수danh từvận động viên
  44. 신입[시닙]danh từngười mới, lính mới
  45. 예금(하다·되다)danh từgửi tiền, tiền gửi
  46. 진학(하다)danh từhọc lên, học tiếp lên bậc cao hơn
  47. 교포danh từkiều bào Hàn Quốc, người Hàn ở nước ngoài
  48. 동창danh từbạn cùng trường, bạn học cũ
  49. 번지danh từsố nhà
  50. 교시danh từ phụ thuộctiết (học)