Ngày 23
TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- 팬티danh từquần lót
- 원숭이danh từkhỉ
- 가꾸다động từvun trồng, chăm sóc, chăm chút
- 무용danh từmúa, nghệ thuật múa
- 대문danh từcổng, cổng chính
- 커튼danh từrèm, rèm cửa
- 전시회[전시회/전시훼]danh từtriển lãm
- 저러다động từlàm như vậy, nói như vậy
- 천장danh từtrần nhà
- 고구마danh từkhoai lang
- 풀풀로 붙이다 · danh từhồ dán, keo dán
- 기대다động từdựa, tựa, nương tựa
- 애기danh từ(khẩu ngữ) em bé, (khẩu ngữ) bé cưng
- 소시지danh từxúc xích
- 리본danh từruy băng, nơ
- 초록danh từmàu xanh lá cây, xanh lục
- 자자로 재다 · danh từthước, thước kẻ
- 열리다사과가 열리다 · động từra quả, kết trái
- 지퍼danh từkhóa kéo, dây kéo
- 계좌[계좌/게좌]danh từtài khoản ngân hàng
- 수단danh từphương tiện, cách thức, tài xoay xở
- 골프danh từgolf
- 감각danh từcảm giác, khiếu
- 자매danh từchị em gái, kết nghĩa
- 가입(하다·되다)danh từgia nhập, đăng ký
- 코미디danh từhài kịch, trò hề
- 상점danh từcửa hàng, cửa hiệu
- 공연장danh từnơi biểu diễn, nhà hát
- 환상적định từ, danh từhuyền ảo, tuyệt vời
- 손뼉danh từlòng bàn tay (khi vỗ tay)
- 묘사(하다·되다)danh từsự miêu tả, sự khắc họa
- 스커트danh từváy, chân váy
- 멜로디danh từgiai điệu
- 밤색danh từmàu hạt dẻ, màu nâu
- 운전면허danh từbằng lái xe, giấy phép lái xe
- 소아과[소아꽈]danh từkhoa nhi, phòng khám nhi
- 숙박(하다)[숙빡]danh từlưu trú, nghỉ trọ
- 저울danh từcân (dụng cụ đo khối lượng)
- 냉방danh từlàm mát, điều hòa không khí
- 고궁danh từcung điện cổ, cố cung
- 녹음기[노금기]danh từmáy ghi âm
- 유료danh từcó phí, mất phí
- 운동선수danh từvận động viên
- 신입[시닙]danh từngười mới, lính mới
- 예금(하다·되다)danh từgửi tiền, tiền gửi
- 진학(하다)danh từhọc lên, học tiếp lên bậc cao hơn
- 교포danh từkiều bào Hàn Quốc, người Hàn ở nước ngoài
- 동창danh từbạn cùng trường, bạn học cũ
- 번지danh từsố nhà
- 교시danh từ phụ thuộctiết (học)