Ngày 24
TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1151–1200
0 / 50
Từ vựng 50
- 때때로phó từthỉnh thoảng, đôi khi
- 단단하다tính từcứng, chặt, rắn chắc
- 계곡[계곡/게곡]danh từkhe suối, thung lũng có suối
- 거꾸로phó từlộn ngược, ngược, ngược chiều
- 김김이 나다 · danh từhơi nước, hơi nước đọng
- 체육danh từmôn thể dục, thể dục thể thao
- 버섯[버섣]danh từnấm
- 삶다[삼따]động từluộc, đun sôi (đồ giặt)
- 밤밤을 따다 · danh từhạt dẻ
- 긋다[귿따]động từkẻ (đường), quẹt (diêm), vạch rõ ranh giới
- 잠그다động từkhóa (cửa), tắt (nước, ga), cài (cúc áo)
- 빠뜨리다động từlàm rơi xuống, bỏ sót, đẩy vào (nguy hiểm)
- 보름달[보름딸]danh từtrăng rằm, trăng tròn
- 골목길[골목낄]danh từngõ hẻm, đường hẻm
- 허벅지[허벅찌]danh từđùi, bắp đùi
- 사용법[사용뻡]danh từcách sử dụng, cách dùng
- 베란다danh từban công
- 큰어머니[크너머니]danh từbác gái
- 방울물 한 방울 · danh từgiọt
- 골고루phó từđồng đều, đều, đủ thứ
- 도중danh từtrên đường, giữa chừng
- 상대방danh từđối phương, người kia, bên kia
- 토론danh từtranh luận, thảo luận
- 전설danh từtruyền thuyết, huyền thoại
- 신청서danh từđơn đăng ký, đơn xin
- 벤치danh từghế dài, băng ghế
- 음주danh từviệc uống rượu bia
- 번역[버녁]danh từdịch, dịch thuật
- 구조구조를 바꾸다 · danh từcấu trúc, cơ cấu, kết cấu
- 근무danh từlàm việc, ca làm
- 처녀danh từcô gái chưa chồng, thiếu nữ
- 눈가[눈까]danh từvùng quanh mắt, khóe mắt
- 뷔페danh từbuffet, nhà hàng tự chọn
- 콧노래[콘노래]danh từtiếng ngân nga, hát ngân nga
- 습도[습또]danh từđộ ẩm
- 사우나danh từtắm hơi, phòng xông hơi
- 파마danh từuốn tóc
- 윗사람[위싸람/윋싸람]danh từngười bề trên, cấp trên
- 잔돈잔돈이 남다 · danh từtiền còn thừa, tiền thối lại
- 안색danh từsắc mặt
- 점퍼danh từáo khoác, áo gió
- 세탁물[세탕물]danh từđồ giặt
- 처방전danh từđơn thuốc
- 구수하다tính từthơm bùi, đậm đà, (lời kể) mộc mạc
- 부동산danh từbất động sản, văn phòng bất động sản
- 가입자[가입짜]danh từthuê bao, người đăng ký, hội viên
- 유적danh từdi tích
- 물가[물까]물가가 비싸다 · danh từgiá cả, vật giá
- 쉿[쉳]thán từsuỵt
- 센티danh từ phụ thuộc(dạng rút gọn) xăng-ti-mét, cm