Ngày 28
TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1351–1400
0 / 50
Từ vựng 50
- 바보danh từ(miệt thị) đồ ngốc, kẻ ngu
- 무덤danh từmộ, nấm mồ
- 틀림없이[틀리멉씨]phó từchắc chắn, nhất định
- 사인(하다)danh từchữ ký, ám hiệu
- 국기[국끼]danh từquốc kỳ
- 기다động từbò, trườn, (khẩu ngữ) khúm núm
- 지저분하다tính từbừa bộn, bẩn thỉu, tục tĩu
- 갈다전구를 갈다 · động từthay, thay mới
- 마늘danh từtỏi
- 입학식[이팍씩]danh từlễ nhập học
- 표지판danh từbiển báo, biển chỉ dẫn
- 어저께phó từ, danh từhôm qua
- 개나리danh từcây liên kiều, hoa liên kiều
- 잠기다문이 잠기다 · động từbị khóa, bị đóng, khản giọng
- 전통적định từ, danh từtruyền thống, mang tính truyền thống
- 마사지(하다)danh từxoa bóp, mát-xa
- 피로(하다)danh từsự mệt mỏi
- 신분danh từthân phận, danh tính, đẳng cấp
- 자녀danh từcon cái
- 만족스럽다[만족쓰럽따]tính từhài lòng, mãn nguyện
- 화폐[화폐/화페]danh từtiền tệ
- 속담[속땀]danh từtục ngữ
- 일곱째số từ, định từ, danh từthứ bảy (thứ tự)
- 울리다전화기가 울리다 · động từreo, kêu, vang vọng
- 구구와 동 · danh từquận
- 포도주danh từrượu vang, rượu nho
- 승진(하다·시키다)danh từthăng chức
- 정수기danh từmáy lọc nước
- 꽃무늬[꼰무니]danh từhọa tiết hoa
- 노약자[노약짜]danh từngười già yếu
- 체하다먹고 체하다 · động từbị đầy bụng, khó tiêu
- 안내판danh từbảng hướng dẫn, bảng thông tin
- 가지가지 반찬 · danh từcà tím
- 비상구danh từlối thoát hiểm
- 샌들danh từdép xăng-đan, dép quai hậu
- 문병(하다)danh từthăm bệnh, thăm người ốm
- 반대말danh từtừ trái nghĩa
- 밑줄[믿쭐]danh từgạch chân, gạch dưới
- 문방구danh từcửa hàng văn phòng phẩm, văn phòng phẩm
- 기타기타 등등 · danh từkhác, những thứ khác
- 과인사과 · danh từphòng, ban, bài học
- 등록증[등녹쯩]danh từthẻ đăng ký, giấy chứng nhận đăng ký
- 전세danh từjeonse (thuê nhà bằng khoản cọc lớn, không trả tiền tháng)
- 공공장소danh từnơi công cộng
- 얼마간danh từmột ít, một thời gian
- 귀하danh từ, đại từ(kính ngữ) kính gửi ~; (kính ngữ) ngài, quý vị
- 왕복(하다)danh từkhứ hồi, đi và về
- 결제(하다·되다)[결쩨]danh từthanh toán
- 가리다얼굴을 가리다 · động từche, che giấu
- -행phụ tố(hậu tố) đi ~