Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 29

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1401–1450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 토하다động từnôn, ói, tuôn ra (lời, cảm xúc)
  2. 농사danh từviệc đồng áng, nghề nông
  3. 새우danh từtôm
  4. 밤새[밤쌔]danh từ(dạng rút gọn) trong đêm, suốt đêm
  5. 어느새phó từlúc nào không hay, thoáng chốc
  6. 오징어danh từmực
  7. 졸업생[조럽쌩]danh từngười tốt nghiệp, cựu học sinh
  8. 차이점[차이쩜]danh từđiểm khác biệt
  9. 하나하나danh từ, phó từtừng cái một; lần lượt từng cái, tỉ mỉ
  10. 환하다tính từsáng sủa, rạng rỡ, thông thạo
  11. 노랑danh từmàu vàng
  12. 울리다아이를 울리다 · động từlàm khóc, làm cảm động, rung chuông, bấm còi
  13. 동그라미danh từhình tròn, vòng tròn
  14. 다리미danh từbàn là, bàn ủi
  15. 조끼danh từáo ghi-lê
  16. 읽기[일끼]danh từviệc đọc, đọc hiểu
  17. 장미꽃[장미꼳]danh từhoa hồng
  18. 모집(하다·되다)danh từtuyển dụng, chiêu mộ
  19. 세트danh từbộ, combo, séc (thể thao)
  20. 여인danh từ(văn viết) người phụ nữ, người đàn bà
  21. 긴급(하다)danh từkhẩn cấp, cấp bách
  22. 중심지danh từtrung tâm
  23. 예보(하다·되다)danh từdự báo
  24. 낙엽[나겹]danh từlá rụng
  25. 여덟째[여덜째]số từ, định từ, danh từthứ tám
  26. 무역(하다)danh từngoại thương, thương mại
  27. 면접(하다)danh từphỏng vấn
  28. 품질danh từchất lượng
  29. 철철이 바뀌다 · danh từmùa, thời kỳ
  30. 해돋이[해도지]danh từmặt trời mọc, bình minh
  31. 긴팔danh từtay dài, áo tay dài
  32. 동호회[동호회/동호훼]danh từcâu lạc bộ, hội cùng sở thích
  33. 부츠danh từgiày bốt
  34. 내달danh từtháng sau, tháng tới
  35. 데치다động từchần, trụng
  36. 인삼차danh từtrà sâm
  37. 동창회[동창회/동창훼]danh từhọp lớp, hội đồng môn
  38. 소요(하다·되다)danh từsự cần đến, sự tiêu tốn
  39. 불완전(하다)[부롼전]danh từkhông hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện
  40. 집세[집쎄]danh từtiền thuê nhà
  41. 항공편danh từchuyến bay, đường hàng không
  42. 설문지danh từbảng hỏi, phiếu khảo sát
  43. 수면제danh từthuốc ngủ
  44. 해물danh từhải sản
  45. 이국적[이국쩍]định từ, danh từmang phong vị nước ngoài, ngoại lai
  46. 영상영상의 온도 · danh từtrên 0 độ, độ dương
  47. 양력[양녁]danh từdương lịch
  48. 쌍danh từcặp, đôi
  49. -율phụ tố(hậu tố) tỉ lệ ~
  50. -물phụ tố(hậu tố) vật, đồ