Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 3
Ngày 34
체크무늬
Mới
체크무늬
체크무늬
[체크무니]
họa tiết ca rô, kẻ ca rô
danh từ
từ lai
check무늬
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau