Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 34

TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1651–1700

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 보석danh từđá quý
  2. 소매소매가 길다 · danh từtay áo
  3. 매매를 맞다 · danh từroi, đòn roi
  4. 물리다개에 물리다 · động từbị cắn, bị đốt
  5. 외숙모[외숭모/웨숭모]danh từmợ
  6. 멀미(하다)danh từsay tàu xe
  7. 빈자리danh từchỗ trống, khoảng trống
  8. 대변대변을 보다 · danh từphân, đại tiện
  9. 통역(하다)danh từphiên dịch, thông dịch viên
  10. 대도시danh từthành phố lớn, đô thị lớn
  11. 다방danh từquán cà phê kiểu cũ, quán trà
  12. 건조(하다·되다·시키다)danh từsự khô hanh, sấy khô
  13. 불만족스럽다[불만족쓰럽따]tính từkhông hài lòng, không thỏa mãn
  14. 매운탕danh từlẩu cá cay, canh cá cay
  15. 윗글[위끌/윋끌]danh từđoạn văn trên
  16. 주간한 주간 · danh từ, danh từ phụ thuộctuần, hàng tuần; ~ tuần
  17. 남미danh từNam Mỹ
  18. 이래서phó từvì thế này, như thế này
  19. 뵈다[뵈다/붸다]động từ(khiêm nhường) gặp, thăm
  20. 묵다[묵따]호텔에서 묵다 · động từở trọ, nghỉ lại
  21. 올여름[올려름]danh từmùa hè năm nay
  22. 호실danh từphòng số ~
  23. 체크무늬[체크무니]danh từhọa tiết ca rô, kẻ ca rô
  24. 중중이 되다 · danh từnhà sư, sư
  25. 시디danh từđĩa CD
  26. 복사기[복싸기]danh từmáy photocopy
  27. 기말시험danh từthi cuối kỳ
  28. 인스턴트danh từđồ ăn liền, thực phẩm ăn liền
  29. 요리법[요리뻡]danh từcách nấu, công thức nấu ăn
  30. 잼danh từmứt (để phết bánh)
  31. 쇼핑센터danh từtrung tâm mua sắm
  32. 여름휴가danh từkỳ nghỉ hè
  33. 중형차danh từxe cỡ trung
  34. 주차권[주차꿘]danh từvé gửi xe, phiếu đỗ xe
  35. 식당가[식땅가]danh từkhu ẩm thực, phố ẩm thực
  36. 환승역[환승녁]danh từga chuyển tuyến, ga trung chuyển
  37. 두통약[두통냑]danh từthuốc đau đầu
  38. 주차료danh từphí gửi xe, phí đỗ xe
  39. 항공료[항공뇨]danh từgiá vé máy bay
  40. 면접관[면접꽌]danh từngười phỏng vấn
  41. 전자사전danh từtừ điển điện tử
  42. 소-phụ tố(tiền tố) tiểu, nhỏ
  43. -감phụ tố(hậu tố) cảm giác, tinh thần
  44. -점phụ tố(hậu tố) cửa hàng, tiệm
  45. 불-phụ tố(tiền tố) bất, không
  46. -별phụ tố(hậu tố) theo ~
  47. -비phụ tố(hậu tố) phí, tiền
  48. -어phụ tố(hậu tố) tiếng, từ
  49. 친-phụ tố(tiền tố) ruột, bên nội, thân
  50. -장운동장 · phụ tố(hậu tố) sân, bãi, nơi