Ngày 34
TOPIK cấp 3 · 50 từ · số 1651–1700
0 / 50
Từ vựng 50
- 보석danh từđá quý
- 소매소매가 길다 · danh từtay áo
- 매매를 맞다 · danh từroi, đòn roi
- 물리다개에 물리다 · động từbị cắn, bị đốt
- 외숙모[외숭모/웨숭모]danh từmợ
- 멀미(하다)danh từsay tàu xe
- 빈자리danh từchỗ trống, khoảng trống
- 대변대변을 보다 · danh từphân, đại tiện
- 통역(하다)danh từphiên dịch, thông dịch viên
- 대도시danh từthành phố lớn, đô thị lớn
- 다방danh từquán cà phê kiểu cũ, quán trà
- 건조(하다·되다·시키다)danh từsự khô hanh, sấy khô
- 불만족스럽다[불만족쓰럽따]tính từkhông hài lòng, không thỏa mãn
- 매운탕danh từlẩu cá cay, canh cá cay
- 윗글[위끌/윋끌]danh từđoạn văn trên
- 주간한 주간 · danh từ, danh từ phụ thuộctuần, hàng tuần; ~ tuần
- 남미danh từNam Mỹ
- 이래서phó từvì thế này, như thế này
- 뵈다[뵈다/붸다]động từ(khiêm nhường) gặp, thăm
- 묵다[묵따]호텔에서 묵다 · động từở trọ, nghỉ lại
- 올여름[올려름]danh từmùa hè năm nay
- 호실danh từphòng số ~
- 체크무늬[체크무니]danh từhọa tiết ca rô, kẻ ca rô
- 중중이 되다 · danh từnhà sư, sư
- 시디danh từđĩa CD
- 복사기[복싸기]danh từmáy photocopy
- 기말시험danh từthi cuối kỳ
- 인스턴트danh từđồ ăn liền, thực phẩm ăn liền
- 요리법[요리뻡]danh từcách nấu, công thức nấu ăn
- 잼danh từmứt (để phết bánh)
- 쇼핑센터danh từtrung tâm mua sắm
- 여름휴가danh từkỳ nghỉ hè
- 중형차danh từxe cỡ trung
- 주차권[주차꿘]danh từvé gửi xe, phiếu đỗ xe
- 식당가[식땅가]danh từkhu ẩm thực, phố ẩm thực
- 환승역[환승녁]danh từga chuyển tuyến, ga trung chuyển
- 두통약[두통냑]danh từthuốc đau đầu
- 주차료danh từphí gửi xe, phí đỗ xe
- 항공료[항공뇨]danh từgiá vé máy bay
- 면접관[면접꽌]danh từngười phỏng vấn
- 전자사전danh từtừ điển điện tử
- 소-phụ tố(tiền tố) tiểu, nhỏ
- -감phụ tố(hậu tố) cảm giác, tinh thần
- -점phụ tố(hậu tố) cửa hàng, tiệm
- 불-phụ tố(tiền tố) bất, không
- -별phụ tố(hậu tố) theo ~
- -비phụ tố(hậu tố) phí, tiền
- -어phụ tố(hậu tố) tiếng, từ
- 친-phụ tố(tiền tố) ruột, bên nội, thân
- -장운동장 · phụ tố(hậu tố) sân, bãi, nơi