Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 3
Ngày 9
발전
Mới
발전
(하다·되다·시키다)
경제 발전
발전
(하다·되다·시키다)
경제 발전
[발쩐]
phát triển, tiến bộ, leo thang
danh từ
từ Hán Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau