Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 20

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 951–1000

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 호기심danh từsự tò mò, tính hiếu kỳ
  2. 열매danh từquả, thành quả
  3. 하여튼phó từdù sao, dù gì đi nữa
  4. 부딪히다[부디치다]động từbị va, vấp phải
  5. 개구리danh từếch
  6. 헤매다động từđi lòng vòng, loay hoay
  7. 범인[버민]danh từthủ phạm, tội phạm
  8. 정면danh từchính diện, mặt tiền, trực diện
  9. 귀하다tính từquý giá, quý hiếm
  10. 어쩐지phó từkhông hiểu sao, thảo nào
  11. 좌우(하다·되다)danh từtrái phải, sự chi phối
  12. 감옥[가목]danh từnhà tù
  13. 깔다động từtrải, lót, (khẩu ngữ) cài (ứng dụng)
  14. 수수께끼danh từcâu đố, điều bí ẩn
  15. 돌멩이danh từđá cuội
  16. 묻히다[무치다]손에 물을 묻히다 · động từlàm dính, làm vấy
  17. 캄캄하다tính từtối om, mờ mịt
  18. 의무danh từnghĩa vụ
  19. 적극적[적끅쩍]định từ, danh từtích cực, chủ động
  20. 침묵(하다)danh từsự im lặng
  21. 강조(하다·되다)danh từsự nhấn mạnh
  22. 다수danh từđa số, số đông
  23. 지능danh từtrí thông minh, trí tuệ
  24. 수명danh từtuổi thọ
  25. 배려(하다)danh từsự quan tâm, sự chu đáo
  26. 치료제danh từthuốc điều trị, thuốc chữa bệnh
  27. 하상, 중, 하 · danh từhạng thấp nhất, loại kém
  28. 마음가짐danh từtâm thế, thái độ
  29. 곡식[곡씩]danh từngũ cốc
  30. 일반적định từ, danh từthông thường, phổ biến
  31. 독립(하다·되다·시키다)[동닙]danh từsự tự lập, sự độc lập
  32. 대략phó từ, danh từkhoảng, đại khái; đại ý, nét chính
  33. 극히[그키]phó từcực kỳ, vô cùng
  34. 급격히[급껴키]phó từđột ngột, nhanh chóng
  35. 술병[술뼝]danh từchai rượu
  36. 유창하다tính từlưu loát, trôi chảy
  37. 표준어[표주너]danh từngôn ngữ chuẩn, tiếng chuẩn
  38. 깜박하다[깜바카다]động từquên béng, nhấp nháy, chớp (mắt)
  39. 확보(하다·되다)[확뽀]danh từsự giành được, sự thu được
  40. 기존danh từsẵn có, hiện có
  41. 효율적[효율쩍]định từ, danh từhiệu quả
  42. 정착(하다·되다·시키다)danh từsự định cư, sự bám rễ
  43. 음반danh từđĩa nhạc, album
  44. 일시적[일씨적]định từ, danh từtạm thời, nhất thời
  45. 근본danh từgốc rễ, xuất thân
  46. 대기업danh từdoanh nghiệp lớn, tập đoàn
  47. 연봉danh từlương hằng năm
  48. 사리라면 사리 · danh từvắt mì thêm, vắt (đếm mì)
  49. 측danh từ phụ thuộcphía, bên
  50. 밀리미터danh từ phụ thuộcmilimét