Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 21

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1001–1050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 불꽃[불꼳]danh từngọn lửa, tia lửa
  2. 담임(하다)[다밈]danh từgiáo viên chủ nhiệm, chủ nhiệm lớp
  3. 재주danh từtài năng, cách xoay xở
  4. 쫓기다[쫃끼다]động từbị đuổi theo, bị dồn ép (thời gian)
  5. 펼쳐지다[펼처지다]động từmở ra, trải ra, diễn ra
  6. 길거리[길꺼리]danh từđường phố
  7. 흘러나오다động từchảy ra, vọng ra
  8. 꼭대기[꼭때기]danh từđỉnh, chóp
  9. 소음danh từtiếng ồn
  10. 오가다động từqua lại, được trao đổi
  11. 평화롭다[평화롭따]tính từthanh bình, yên bình
  12. 굉장하다[굉장하다/궹장하다]tính từtuyệt vời, khổng lồ
  13. 수돗물[수돈물]danh từnước máy
  14. 쫓아다니다[쪼차다니다]động từlẽo đẽo theo, chạy theo
  15. 익다[익따]손에 익다 · tính từquen tay, quen thuộc
  16. 헤엄치다động từbơi
  17. 최대한[최대한/췌대한]danh từ, phó từtối đa, hết mức
  18. 정치적định từ, danh từmang tính chính trị
  19. 언론[얼론]danh từbáo chí, giới truyền thông
  20. 명예danh từdanh dự, danh hiệu danh dự
  21. 수행(하다·되다)danh từviệc thực hiện, sự hoàn thành
  22. 연관(하다·되다·시키다)danh từsự liên quan, mối liên hệ
  23. 시선danh từánh mắt, cái nhìn của người khác
  24. 진단(하다·되다)danh từchẩn đoán, đánh giá
  25. 그다지phó từ(trong câu phủ định) lắm, mấy
  26. 주목(하다·되다)danh từsự chú ý
  27. 최종[최종/췌종]danh từcuối cùng
  28. 소비(하다·되다)danh từsự tiêu dùng, sự tiêu thụ
  29. 앓다[알타]động từmắc bệnh, khổ tâm
  30. 의문danh từnghi vấn, thắc mắc
  31. 충격적[충격쩍]định từ, danh từgây sốc
  32. 예고(하다·되다)danh từsự báo trước
  33. 접하다[저파다]động từnhận (tin), tiếp xúc, giáp với
  34. 싸구려danh từđồ rẻ tiền
  35. 열중(하다)[열쭝]danh từsự miệt mài, sự say mê
  36. 밤새우다động từthức trắng đêm
  37. 비교적phó từ, định từ, danh từtương đối, khá; mang tính so sánh
  38. 치다후추를 치다 · động từrắc, nêm, tra (dầu), phun (thuốc)
  39. 비극danh từbi kịch
  40. 연구원전문 연구원 · danh từnhà nghiên cứu
  41. 앞세우다[압쎄우다]động từcho đi trước, đặt lên hàng đầu
  42. 면담(하다)danh từbuổi gặp mặt trao đổi
  43. 실감(하다·되다)danh từcảm giác thật, cảm nhận thực tế
  44. 장기간danh từthời gian dài, dài hạn
  45. 마찰danh từma sát, xích mích
  46. 거래(하다·되다)danh từgiao dịch
  47. 채택(하다·되다)danh từsự lựa chọn, sự chấp nhận
  48. 제약(하다·되다)제약을 받다 · danh từhạn chế, ràng buộc
  49. 줄곧phó từsuốt, liên tục
  50. 리터danh từ phụ thuộclít