Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 4
Ngày 22
그러게
Mới
그러게
그러게
(khẩu ngữ) đúng vậy, phải đó; (khẩu ngữ) thế nên, vậy nên
thán từ, phó từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau