Ngày 22
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1051–1100
0 / 50
Từ vựng 50
- 놀리다친구를 놀리다 · động từtrêu chọc
- 한가운데danh từchính giữa
- 손톱danh từmóng tay
- 젖[젇]젖을 먹이다 · danh từsữa, vú
- 요즈음danh từdạo này, gần đây
- 끌리다động từbị cuốn hút, bị kéo lê, bị lôi đi
- 용감하다tính từdũng cảm
- 보살피다động từchăm sóc
- 뺨danh từmá
- 달래다động từdỗ dành, làm khuây khỏa
- 남매danh từanh trai và em gái, chị gái và em trai
- 쫓겨나다[쫃껴나다]động từbị đuổi ra
- 상상력[상상녁]danh từtrí tưởng tượng
- 점검(하다·되다)danh từsự kiểm tra
- 비치다động từchiếu, phản chiếu, xuyên thấu
- 신신을 신다 · danh từgiày dép
- 다가서다động từbước lại gần, chủ động làm thân
- 뜨다물을 뜨다 · động từmúc, xúc ăn, lạng (thịt cá)
- 잔소리(하다)danh từsự cằn nhằn, lời càu nhàu
- 멋대로[먿때로]phó từtùy tiện, tùy ý
- 쑤시다몸이 쑤시다 · động từnhức, đau nhức
- 서늘하다tính từmát lạnh, rợn người
- 투표(하다)danh từsự bỏ phiếu
- 임시danh từtạm thời, lâm thời
- 사용자danh từngười dùng, người sử dụng lao động
- 충돌(하다·되다)danh từva chạm, xung đột
- 비록phó từmặc dù, dù
- 취업(하다)danh từsự tìm được việc làm
- 타인danh từngười khác
- 헤아리다động từthấu hiểu, đếm
- 차츰phó từdần dần
- 뒤떨어지다[뒤떠러지다]động từthua kém, lỗi thời
- 건설(하다·되다)danh từsự xây dựng
- 다름없다[다르멉따]tính từkhông khác gì, chẳng khác nào
- 욕망(하다)[용망]danh từham muốn, khát khao
- 지출(하다·되다)danh từchi tiêu, khoản chi
- 사들이다[사드리다]động từmua vào, gom mua
- 인간관계[인간관계/인간관게]danh từcác mối quan hệ
- 위험성[위험썽]danh từtính nguy hiểm, nguy cơ
- 접어들다[저버들다]động từbước vào, rẽ vào
- 정기적định từ, danh từđịnh kỳ
- 의류danh từquần áo, hàng may mặc
- 개방(하다·되다)danh từsự mở cửa
- 보급(하다·되다)danh từsự phổ biến, sự phổ cập
- 참조(하다)danh từsự tham khảo
- 근대danh từthời cận đại
- 상대적định từ, danh từtương đối
- 그러게thán từ, phó từ(khẩu ngữ) đúng vậy, phải đó; (khẩu ngữ) thế nên, vậy nên
- 유리(하다)유리한 조건 · danh từcó lợi, thuận lợi
- -사신문사 · phụ tố(hậu tố) công ty, hãng