Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 4
Ngày 28
뛰어다니다
Mới
뛰어다니다
뛰어다니다
[뛰어다니다/뛰여다니다]
chạy khắp nơi, chạy ngược chạy xuôi
động từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau