Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 28

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1351–1400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 푸다động từmúc, xới (cơm)
  2. 비상비상 대책 · danh từkhẩn cấp, tình trạng khẩn cấp
  3. 귀중하다tính từquý giá, quý báu
  4. 뛰어다니다[뛰어다니다/뛰여다니다]động từchạy khắp nơi, chạy ngược chạy xuôi
  5. 가만있다[가마닏따]động từở yên, khoanh tay đứng nhìn, khoan đã
  6. 수없이[수업씨]phó từvô số lần, vô số
  7. 씌우다[씨우다]động từđội (mũ) cho, che phủ, đổ tội
  8. 이대로phó từcứ thế này, như thế này, y như vậy
  9. 내다보다động từnhìn ra (ngoài), nhìn trước, dự đoán
  10. 멀쩡하다tính từlành lặn, nguyên vẹn, tỉnh táo
  11. 넘어뜨리다[너머뜨리다]động từxô ngã, làm ngã, lật đổ
  12. 재우다아기를 재우다 · động từru ngủ, cho ngủ lại
  13. 지름길[지름낄]danh từđường tắt, lối tắt
  14. 벌떡phó từphắt (dậy), bật (dậy)
  15. 분수분수의 물 · danh từđài phun nước
  16. 침침을 맞다 · danh từkim châm cứu, châm cứu
  17. 진정하다진정한 친구 · tính từđích thực, thật sự
  18. 장사(하다)danh từviệc buôn bán, kinh doanh
  19. 장애danh từkhuyết tật, chướng ngại, sự cố
  20. 전체적định từ, danh từtổng thể, toàn bộ
  21. 가사노래 가사 · danh từlời bài hát, ca từ
  22. 창작(하다·되다)danh từsự sáng tác
  23. 약점[약쩜]danh từđiểm yếu, nhược điểm
  24. 줄거리danh từcốt truyện, tóm tắt
  25. 부근danh từvùng lân cận, khu vực gần
  26. 담당자danh từngười phụ trách
  27. 채우다단추를 채우다 · động từcài (cúc), còng, khóa
  28. 유일(하다)danh từduy nhất
  29. 세대세대 차이 · danh từthế hệ, đời
  30. 지시(하다·되다)danh từchỉ thị, sự hướng dẫn
  31. 진리[질리]danh từchân lý
  32. 상승(하다·되다·시키다)danh từsự tăng lên, sự đi lên
  33. 청하다động từxin, thỉnh cầu, cố ngủ
  34. 뿌리치다động từhất ra, giật khỏi, cưỡng lại
  35. 사고방식danh từcách suy nghĩ, lối tư duy
  36. 수동적định từ, danh từthụ động, bị động
  37. 뜻밖에[뜯빠께]phó từbất ngờ, không ngờ
  38. 만원[마눤]만원 버스 · danh từchật kín, hết chỗ
  39. 차창danh từcửa sổ xe, cửa kính xe
  40. 즉석[즉썩]danh từtại chỗ, ngẫu hứng, ăn liền
  41. 강점[강쩜]danh từđiểm mạnh, thế mạnh
  42. 각국[각꾹]danh từcác nước, mỗi nước
  43. 악화(하다·되다·시키다)[아콰]danh từsự xấu đi, sự trầm trọng thêm
  44. 계층[계층/게층]danh từtầng lớp, giai cấp
  45. 신체적định từ, danh từthể chất, thể xác
  46. 신세불쌍한 신세 · danh từcảnh ngộ, thân phận
  47. 선전(하다·되다)danh từquảng cáo, tuyên truyền
  48. 편의[펴늬/펴니]danh từsự tiện lợi, tiện ích
  49. 국제화(하다·되다)[국쩨화]danh từquốc tế hóa, toàn cầu hóa
  50. -료phụ tố(hậu tố) phí, chất liệu