Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 4
Ngày 29
마련
Mới
마련
마련
sự chuẩn bị, sự lo liệu; ắt sẽ, khó tránh khỏi
danh từ, danh từ phụ thuộc
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau