Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 29

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1401–1450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 넘겨주다động từgiao lại, chuyển giao
  2. 스위치danh từcông tắc
  3. 간격danh từkhoảng cách, sự xa cách
  4. 유리창danh từcửa kính, kính cửa sổ
  5. 놀리다땅을 놀리다 · động từcho chơi, bỏ không, cử động (tay)
  6. 엿보다[엳뽀다]động từnhìn trộm, đoán biết, rình (thời cơ)
  7. 수도꼭지[수도꼭찌]danh từvòi nước
  8. 바가지danh từgáo, sự chặt chém
  9. 전시장danh từphòng trưng bày, nơi triển lãm
  10. 발등[발뜽]danh từmu bàn chân
  11. 뒷문[뒨문]danh từcửa sau
  12. 찌푸리다động từnhăn mặt, cau mày, (trời) u ám
  13. 원칙danh từnguyên tắc
  14. 경계[경계/경게]경계 지역 · danh từranh giới, biên giới
  15. 걷다[걷따]소매를 걷다 · động từxắn lên, vén, cuộn lại
  16. 열정[열쩡]danh từnhiệt huyết, đam mê
  17. 효과적[효과적/효꽈적]định từ, danh từhiệu quả, có tác dụng
  18. 끊임없이[끄니멉씨]phó từkhông ngừng, liên tục
  19. 직접적[직쩝쩍]định từ, danh từtrực tiếp
  20. 폭발(하다·되다·시키다)[폭빨]감정 폭발 · danh từsự bộc phát, sự bùng nổ
  21. 제사danh từcúng giỗ, lễ cúng
  22. 액수[액쑤]danh từsố tiền
  23. 장인장인과 장모 · danh từbố vợ, cha vợ
  24. 안타까워하다động từtiếc nuối, thấy tội nghiệp
  25. 초가을danh từđầu thu
  26. 찾아뵙다[차자뵙따/차자뷉따]động từ(khiêm nhường) đến thăm, đến gặp
  27. 초겨울danh từđầu đông
  28. 노동자danh từngười lao động, công nhân
  29. 마련(하다·되다)danh từ, danh từ phụ thuộcsự chuẩn bị, sự lo liệu; ắt sẽ, khó tránh khỏi
  30. 농업danh từnông nghiệp
  31. 입력(하다·되다)[임녁]danh từnhập, nhập liệu
  32. 사소하다tính từnhỏ nhặt, vặt vãnh
  33. 자막danh từphụ đề
  34. 학용품[하굥품]danh từđồ dùng học tập
  35. 권유(하다)[궈뉴]danh từlời khuyên, lời mời
  36. 곧다[곧따]tính từthẳng, ngay thẳng
  37. 단기danh từngắn hạn
  38. 고급스럽다[고급쓰럽따]tính từsang trọng, cao cấp
  39. 저마다phó từ, danh từmỗi người, ai nấy
  40. 교육자[교육짜]danh từnhà giáo, nhà giáo dục
  41. 익히다[이키다]고기를 익히다 · động từnấu chín, ủ chín
  42. 난처하다tính từkhó xử
  43. 자연히phó từtự nhiên, tự khắc
  44. 추진(하다·되다·시키다)danh từxúc tiến, thúc đẩy
  45. 행사(하다·되다)권력 행사 · danh từsự thực hiện (quyền), sự sử dụng (quyền lực)
  46. 인용(하다·되다)[이뇽]danh từtrích dẫn
  47. 잇따르다[읻따르다]động từliên tiếp xảy ra, nối tiếp nhau
  48. 인하(하다·되다)danh từsự hạ, sự giảm
  49. 영원(하다)danh từvĩnh viễn, vĩnh cửu
  50. 초-phụ tố(tiền tố) đầu ~