Ngày 32
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1551–1600
0 / 50
Từ vựng 50
- 앉히다[안치다]động từcho ngồi, bổ nhiệm
- 가르다động từbổ, chia, phân định
- 제자리danh từchỗ cũ, tại chỗ
- 반짝이다[반짜기다]động từlấp lánh, sáng bóng
- 발자국[발짜국]danh từdấu chân, bước
- 담요[담뇨]danh từchăn, mền
- 그늘danh từbóng râm, sự che chở, nét u buồn
- 거지danh từngười ăn xin, (thô tục) đồ tồi tệ
- 되돌아가다[되도라가다/뒈도라가다]động từquay về, trở lại
- 찾아다니다[차자다니다]động từđi tìm khắp nơi, lần lượt ghé thăm
- 너그럽다[너그럽따]tính từrộng lượng, khoan dung
- 끼이다động từbị kẹt, bị kẹp, tham gia
- 찍다[찍따]나무를 찍다 · động từchặt, bổ
- 혼내다động từla mắng, trách phạt
- 뒤편danh từphía sau, đằng sau
- 좀처럼phó từ(trong câu phủ định) dễ dàng, mấy khi
- 꾸준하다tính từbền bỉ, đều đặn, kiên trì
- 대규모danh từquy mô lớn
- 무려phó từtới tận, có tới
- 기후danh từkhí hậu
- 정상적định từ, danh từbình thường
- 멎다[먿따]động từngừng, dừng lại, tạnh
- 희생자[히생자]danh từnạn nhân
- 고독(하다)danh từsự cô độc, nỗi cô đơn
- 느끼하다tính từngấy, sến súa
- 부처danh từPhật, tượng Phật
- 짝수[짝쑤]danh từsố chẵn
- 연도danh từnăm, niên độ
- 후회스럽다[후회스럽따/후훼스럽따]tính từđáng tiếc, hối hận
- 비단비단 치마 · danh từlụa
- 조정(하다·되다)날짜 조정 · danh từsự điều chỉnh
- 논쟁(하다)danh từtranh luận, cuộc tranh cãi
- 소득danh từthu nhập, thành quả
- 상하danh từtrên dưới, cấp trên cấp dưới
- 실용적[시룡적]định từ, danh từthiết thực, thực dụng
- 평(하다)평이 좋다 · danh từđánh giá, lời bình
- 여간phó từ(trong câu phủ định) ít, vừa phải
- 견학(하다)danh từtham quan học tập, đi thực tế
- 농사일danh từviệc đồng áng, việc nhà nông
- 초저녁danh từchập tối, đầu hôm
- 의복danh từ(văn viết) y phục, trang phục
- 위원회[위원회/위원훼]danh từủy ban, hội đồng
- 지급(하다·되다)danh từchi trả, cấp phát
- 개혁(하다·되다)danh từcải cách
- 회담(하다)[회담/훼담]danh từhội đàm
- 몸매danh từvóc dáng, dáng người
- 소규모danh từquy mô nhỏ
- 무관하다tính từkhông liên quan, vô can
- -제가요제 · phụ tố(hậu tố) liên hoan, lễ
- -형기본형 · phụ tố(hậu tố) kiểu ~, loại ~