Ngày 33
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1601–1650
0 / 50
Từ vựng 50
- 새끼danh từcon (thú non), (khẩu ngữ) con cái, (thô tục) thằng khốn
- 뭉치다động từvón cục, đoàn kết, vo tròn
- 꿈속[꿈쏙]danh từtrong mơ, cõi mộng
- 소용(되다)danh từcông dụng, ích lợi
- 잠자리잠자리가 날아다니다 · danh từchuồn chuồn
- 멀어지다[머러지다]động từxa dần, xa cách, trở nên xa vời
- 녹이다[노기다]động từlàm tan, sưởi ấm, làm mềm lòng
- 들키다động từbị phát hiện, bị lộ
- 길가[길까]danh từlề đường, bên đường
- 날리다비행기를 날리다 · động từthả bay, làm vang danh, mất trắng
- 허허phó từhà hà
- 우기다động từkhăng khăng, cãi bướng
- 도마danh từthớt
- 번갈다động từthay phiên, luân phiên
- 제자danh từhọc trò, đệ tử
- 손해(되다)danh từthiệt hại, thua thiệt
- 충고(하다)danh từlời khuyên
- 작곡(하다·되다)[작꼭]danh từsáng tác nhạc, soạn nhạc
- 몸속[몸쏙]danh từbên trong cơ thể
- 관심사danh từmối quan tâm
- 업체danh từdoanh nghiệp, công ty
- 증명(하다·되다)danh từsự chứng minh
- 챔피언danh từnhà vô địch
- 제외(하다·되다)[제외/제웨]danh từsự loại trừ, sự trừ ra
- 일치(하다·되다·시키다)danh từsự nhất trí, sự trùng khớp
- 상업danh từthương mại, buôn bán
- 수도권[수도꿘]danh từvùng thủ đô (Seoul và lân cận)
- 손끝[손끋]danh từđầu ngón tay, sự khéo tay
- 팔꿈치danh từkhuỷu tay
- 면도(하다)danh từcạo râu
- 공해danh từô nhiễm
- 숨소리[숨쏘리]danh từtiếng thở
- 볶음[보끔]danh từmón xào
- 동양인danh từngười phương Đông, người châu Á
- 그래프danh từđồ thị, biểu đồ
- 커트(하다)danh từcắt tóc, bị loại
- 악취danh từmùi hôi thối
- 통행(하다)danh từsự đi lại, sự lưu thông
- 교육비[교육삐]danh từchi phí giáo dục
- 장모danh từmẹ vợ
- 행정danh từhành chính
- 설정(하다·되다)[설쩡]danh từsự đặt ra, cài đặt
- 설립(하다·되다)danh từsự thành lập
- 비율danh từtỉ lệ
- 방면danh từhướng, lĩnh vực
- 무의미(하다)[무의미/무이미]danh từvô nghĩa
- 분포(하다·되다)danh từsự phân bố
- 차선danh từlàn xe, vạch kẻ làn
- 금년danh từ(văn viết) năm nay
- -가량phụ tố(hậu tố) khoảng, ước chừng