Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 4
Ngày 38
굳다
Mới
굳다
굳다
[굳따]
cứng lại, cứng đờ, (khẩu ngữ) đỡ tốn (tiền); kiên định, vững chắc
động từ, tính từ
từ thuần Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau