Ngày 38
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1851–1900
0 / 50
Từ vựng 50
- 똥danh từcứt, phân
- 갈라지다động từnứt nẻ, chia rẽ, khàn (giọng)
- 올라타다động từbước lên (xe), leo lên
- 굳다[굳따]động từ, tính từcứng lại, cứng đờ, (khẩu ngữ) đỡ tốn (tiền); kiên định, vững chắc
- 가로막다[가로막따]động từchặn, ngắt lời, cản trở
- 이롭다[이롭따]tính từcó lợi, có ích
- 간지럽다[간지럽따]tính từnhột, ngứa
- 발표회[발표회/발표훼]danh từbuổi công bố, buổi ra mắt, buổi biểu diễn
- 빠짐없이[빠지멉씨]phó từkhông bỏ sót, đầy đủ
- 지혜롭다[지혜롭따/지헤롭따]tính từkhôn ngoan, sáng suốt
- 구부리다động từuốn cong, cúi, gập
- 시금치danh từcải bó xôi, rau chân vịt
- 폭력[퐁녁]danh từbạo lực
- 비명danh từtiếng thét, tiếng hét
- 미니danh từmini, loại nhỏ, váy ngắn
- 성공적định từ, danh từthành công
- 지위danh từđịa vị
- 명확하다[명화카다]tính từrõ ràng, rành mạch
- 진로[질로]danh từđịnh hướng tương lai, đường đi
- 오락danh từgiải trí, trò chơi điện tử
- 체계[체계/체게]danh từhệ thống
- 기획(하다·되다)[기획/기훽]danh từsự lên kế hoạch, hoạch định
- 기독교[기독꾜]danh từCơ Đốc giáo (thường chỉ đạo Tin Lành)
- 확산(하다·되다)[확싼]danh từsự lan rộng, lây lan
- 바람직하다[바람지카다]tính từđáng mong muốn, đúng đắn
- 친아들[치나들]danh từcon trai ruột
- 암기(하다)danh từhọc thuộc lòng
- 냉수danh từnước lạnh
- 속눈썹[송눈썹]danh từlông mi
- 출근길[출근낄]danh từđường đi làm
- 활동적[활똥적]định từ, danh từnăng động, hoạt bát
- 초승달[초승딸]danh từtrăng lưỡi liềm, trăng non
- 말다툼(하다)danh từcuộc cãi vã, cãi nhau
- 꽃꽂이(하다)[꼳꼬지]danh từcắm hoa
- 신맛[신맏]danh từvị chua
- 정식정식 직원 · danh từchính thức
- 학력[항녁]최종 학력 · danh từtrình độ học vấn, bằng cấp
- 새삼phó từlại một lần nữa, bây giờ mới
- 이해관계[이해관계/이해관게]danh từquan hệ lợi ích
- 초청장[초청짱]danh từthư mời, thiệp mời
- 비결danh từbí quyết
- 적성[적썽]danh từnăng khiếu, sở trường
- 근교danh từngoại ô, vùng ven
- 번거롭다[번거롭따]tính từphiền phức, rắc rối
- 들리다귀신이 들리다 · động từbị (ma) nhập, mắc (bệnh)
- 의지(하다)부모에게 의지하다 · danh từsự nương tựa, sự tựa vào
- 사기(당하다)사기를 치다 · danh từsự lừa đảo
- 신세대danh từthế hệ mới, thế hệ trẻ
- 무-phụ tố(tiền tố) vô, không
- -품phụ tố(hậu tố) phẩm, đồ