Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 38

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 1851–1900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 똥danh từcứt, phân
  2. 갈라지다động từnứt nẻ, chia rẽ, khàn (giọng)
  3. 올라타다động từbước lên (xe), leo lên
  4. 굳다[굳따]động từ, tính từcứng lại, cứng đờ, (khẩu ngữ) đỡ tốn (tiền); kiên định, vững chắc
  5. 가로막다[가로막따]động từchặn, ngắt lời, cản trở
  6. 이롭다[이롭따]tính từcó lợi, có ích
  7. 간지럽다[간지럽따]tính từnhột, ngứa
  8. 발표회[발표회/발표훼]danh từbuổi công bố, buổi ra mắt, buổi biểu diễn
  9. 빠짐없이[빠지멉씨]phó từkhông bỏ sót, đầy đủ
  10. 지혜롭다[지혜롭따/지헤롭따]tính từkhôn ngoan, sáng suốt
  11. 구부리다động từuốn cong, cúi, gập
  12. 시금치danh từcải bó xôi, rau chân vịt
  13. 폭력[퐁녁]danh từbạo lực
  14. 비명danh từtiếng thét, tiếng hét
  15. 미니danh từmini, loại nhỏ, váy ngắn
  16. 성공적định từ, danh từthành công
  17. 지위danh từđịa vị
  18. 명확하다[명화카다]tính từrõ ràng, rành mạch
  19. 진로[질로]danh từđịnh hướng tương lai, đường đi
  20. 오락danh từgiải trí, trò chơi điện tử
  21. 체계[체계/체게]danh từhệ thống
  22. 기획(하다·되다)[기획/기훽]danh từsự lên kế hoạch, hoạch định
  23. 기독교[기독꾜]danh từCơ Đốc giáo (thường chỉ đạo Tin Lành)
  24. 확산(하다·되다)[확싼]danh từsự lan rộng, lây lan
  25. 바람직하다[바람지카다]tính từđáng mong muốn, đúng đắn
  26. 친아들[치나들]danh từcon trai ruột
  27. 암기(하다)danh từhọc thuộc lòng
  28. 냉수danh từnước lạnh
  29. 속눈썹[송눈썹]danh từlông mi
  30. 출근길[출근낄]danh từđường đi làm
  31. 활동적[활똥적]định từ, danh từnăng động, hoạt bát
  32. 초승달[초승딸]danh từtrăng lưỡi liềm, trăng non
  33. 말다툼(하다)danh từcuộc cãi vã, cãi nhau
  34. 꽃꽂이(하다)[꼳꼬지]danh từcắm hoa
  35. 신맛[신맏]danh từvị chua
  36. 정식정식 직원 · danh từchính thức
  37. 학력[항녁]최종 학력 · danh từtrình độ học vấn, bằng cấp
  38. 새삼phó từlại một lần nữa, bây giờ mới
  39. 이해관계[이해관계/이해관게]danh từquan hệ lợi ích
  40. 초청장[초청짱]danh từthư mời, thiệp mời
  41. 비결danh từbí quyết
  42. 적성[적썽]danh từnăng khiếu, sở trường
  43. 근교danh từngoại ô, vùng ven
  44. 번거롭다[번거롭따]tính từphiền phức, rắc rối
  45. 들리다귀신이 들리다 · động từbị (ma) nhập, mắc (bệnh)
  46. 의지(하다)부모에게 의지하다 · danh từsự nương tựa, sự tựa vào
  47. 사기(당하다)사기를 치다 · danh từsự lừa đảo
  48. 신세대danh từthế hệ mới, thế hệ trẻ
  49. 무-phụ tố(tiền tố) vô, không
  50. -품phụ tố(hậu tố) phẩm, đồ