Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 42

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 2051–2100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 마음껏[마음껃]phó từthỏa thích
  2. 꽃잎[꼰닙]danh từcánh hoa
  3. 새기다động từkhắc, chạm, khắc ghi
  4. 겹치다động từchồng lên nhau, trùng nhau
  5. 말없이[마럽씨]phó từkhông nói một lời, lặng lẽ
  6. 뛰어나오다[뛰어나오다/뛰여나오다]động từchạy ra, lao ra
  7. 둘레danh từxung quanh, chu vi, vòng ~
  8. 누님danh từ(kính ngữ, nam gọi) chị gái, chị
  9. 입장(하다)[입짱]입장 시간 · danh từvào cửa
  10. 필요성[피료썽]danh từsự cần thiết
  11. 손질(하다·되다)danh từchăm chút, sơ chế, sửa sang
  12. 꼽다[꼽따]động từchọn ra, kể đến, đếm trên đầu ngón tay
  13. 육군[육꾼]danh từlục quân
  14. 거두다động từđạt được, thu hoạch, thu (tiền)
  15. 드물다tính từhiếm, hiếm có
  16. 대사대사를 외우다 · danh từlời thoại
  17. 허용(하다·되다)danh từcho phép, để thủng lưới
  18. 대비(하다·되다)대비를 이루다 · danh từsự so sánh, sự tương phản
  19. 흡수(하다·되다·시키다)[흡쑤]danh từhấp thụ, tiếp thu
  20. 의존(하다·되다)danh từphụ thuộc, dựa dẫm
  21. 별다르다tính từ(thường trong câu phủ định) đặc biệt, khác thường
  22. 꾸다돈을 꾸다 · động từvay (tiền), mượn
  23. 자취(하다)자취 생활 · danh từsống riêng, tự nấu ăn
  24. 경영(하다·되다)danh từquản lý, điều hành
  25. 시스템danh từhệ thống
  26. 입시[입씨]danh từkỳ thi tuyển sinh
  27. 수속danh từthủ tục
  28. 두드러지다động từ, tính từnổi bật, nổi lên
  29. 상담원[상다뭔]danh từnhân viên tư vấn, tư vấn viên
  30. 사용료[사용뇨]danh từphí sử dụng
  31. 친아버지[치나버지]danh từcha ruột, cha đẻ
  32. 반품(하다)danh từtrả hàng
  33. 반값[반갑/반깝]danh từnửa giá
  34. 바래다주다động từđưa, đưa về
  35. 추천서danh từthư giới thiệu
  36. 과속(하다)danh từchạy quá tốc độ
  37. 작문[장문]danh từtập làm văn, bài văn
  38. 친어머니[치너머니]danh từmẹ ruột, mẹ đẻ
  39. 안내소danh từquầy thông tin, trung tâm thông tin
  40. 일교차danh từchênh lệch nhiệt độ ngày đêm
  41. 친언니[치넌니]danh từchị ruột (nữ giới gọi)
  42. 비상하다tính từphi thường, đặc biệt
  43. 불필요(하다)[불피료]danh từkhông cần thiết
  44. 미혼danh từchưa kết hôn, độc thân
  45. 북미[붕미]danh từBắc Mỹ
  46. 입금(하다·되다)[입끔]danh từgửi tiền, chuyển khoản
  47. 퇴직(하다)[퇴직/퉤직]danh từnghỉ việc, nghỉ hưu
  48. 도난(당하다)danh từmất trộm, bị trộm
  49. 불리(하다)danh từbất lợi
  50. -객phụ tố(hậu tố) khách