Ngày 43
TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 2101–2150
0 / 50
Từ vựng 50
- 인정인정이 넘치다 · danh từtình người, lòng trắc ẩn
- 승용차danh từxe con, ô tô con
- 씨앗[씨앋]danh từhạt giống, mầm mống
- 깨뜨리다động từlàm vỡ, phá vỡ, phá (kỷ lục)
- 무사히phó từbình an, an toàn
- 슬쩍phó từlén lút, nhẹ nhàng, thoáng qua
- 지하실danh từtầng hầm
- 뛰어놀다[뛰어놀다/뛰여놀다]động từchạy nhảy vui chơi, nô đùa
- 그제야phó từlúc đó mới, đến lúc ấy mới
- 초점[초쩜]danh từtâm điểm, tiêu điểm
- 양심danh từlương tâm
- 건네다động từtrao, đưa, bắt chuyện
- 야하다tính từgợi cảm, hở hang, nóng bỏng
- 시력danh từthị lực
- 거치다động từđi qua, ghé qua, trải qua
- 대기(하다·시키다)대기 장소 · danh từsự chờ đợi, trạng thái chờ
- 육체적định từ, danh từthể chất, thể xác
- 실은[시른]phó từthật ra, thực ra
- 조작(하다·되다)사진 조작 · danh từngụy tạo, làm giả, gian lận
- 기기danh từthiết bị
- 뒤따르다động từđi theo sau, kéo theo
- 수상영국 수상 · danh từthủ tướng
- 이념danh từý thức hệ, hệ tư tưởng
- 경향danh từxu hướng, khuynh hướng
- 방지(하다·되다)danh từphòng ngừa, ngăn ngừa
- 폐지(하다·되다)[폐지/페지]danh từbãi bỏ, xóa bỏ
- 새다날이 새다 · động từtrời sáng, rạng đông
- 시일danh từthời gian, ngày tháng
- 시부모danh từbố mẹ chồng
- 동남아[동나마]danh từĐông Nam Á
- 공적[공쩍]공적 제도 · định từ, danh từcông cộng, chính thức
- 눈감다[눈감따]động từnhắm mắt làm ngơ, nhắm mắt xuôi tay
- 기혼danh từđã kết hôn, đã có gia đình
- 국제선[국쩨선]danh từtuyến quốc tế, chuyến bay quốc tế
- 약혼녀[야콘녀]danh từvợ chưa cưới, vị hôn thê
- 결근(하다)danh từnghỉ làm
- 네티즌danh từcư dân mạng
- 드라이클리닝danh từgiặt khô
- 불확실(하다)[불확씰]danh từkhông chắc chắn, bấp bênh
- 강의실[강의실/강이실]danh từgiảng đường, phòng học
- 연체(하다·되다)danh từquá hạn, chậm trả
- 불충분(하다)danh từkhông đủ, thiếu
- 재학생[재학쌩]danh từhọc sinh đang theo học
- 할부danh từtrả góp
- 계산대[계산대/게산대]danh từquầy thu ngân, quầy tính tiền
- 불친절(하다)danh từkhông thân thiện, lạnh nhạt
- 거래처danh từđối tác, khách hàng
- 엄격(하다)[엄껵]danh từnghiêm khắc, nghiêm ngặt
- 장기적định từ, danh từdài hạn, lâu dài
- 대-phụ tố(tiền tố) đại, ~ lớn