Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 44

TOPIK cấp 4 · 50 từ · số 2151–2200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 무지개danh từcầu vồng
  2. 뚫리다[뚤리다]động từbị thủng, được thông
  3. 노려보다động từlườm, trừng mắt nhìn
  4. 큰딸danh từcon gái cả, con gái đầu lòng
  5. 쓴맛[쓴맏]danh từvị đắng, nỗi đắng cay
  6. 체중danh từcân nặng, thể trọng
  7. 절망(하다)danh từtuyệt vọng
  8. 건네주다động từtrao cho, đưa cho
  9. 시청(하다)텔레비전 시청 · danh từxem (truyền hình)
  10. 강도은행 강도 · danh từtên cướp, vụ cướp
  11. 마땅히phó từđương nhiên, (thường trong câu phủ định) thích hợp
  12. 불교danh từPhật giáo, đạo Phật
  13. 기부(하다)danh từquyên tặng, ủng hộ
  14. 구매(하다)danh từmua, mua sắm
  15. 운행(하다·되다)danh từvận hành, chạy
  16. 시야danh từtầm mắt, tầm nhìn
  17. 비롯되다[비롣뙤다/비롣뛔다]động từbắt nguồn, xuất phát
  18. 언급(하다·되다)danh từđề cập, nhắc đến
  19. 일시[일씨]모임 일시 · danh từngày giờ
  20. 완벽(하다)danh từhoàn hảo, hoàn mỹ
  21. 경기경기가 회복되다 · danh từtình hình kinh tế
  22. 외면(하다)[외면/웨면]danh từngoảnh mặt, phớt lờ, bề ngoài
  23. 영화감독danh từđạo diễn phim
  24. 어려워하다động từe dè, ngại, thấy khó
  25. 가정주부danh từnội trợ, bà nội trợ
  26. 구세대danh từthế hệ cũ, thế hệ trước
  27. 일시불[일씨불]danh từtrả một lần, thanh toán một lần
  28. 신상품danh từsản phẩm mới, hàng mới
  29. 연체료danh từphí trễ hạn, tiền phạt quá hạn
  30. 번화하다tính từsầm uất, nhộn nhịp
  31. 여행가danh từnhà lữ hành, chuyên gia du lịch
  32. 정작phó từthực ra, trên thực tế
  33. 신중(하다)danh từthận trọng, cẩn trọng
  34. 불쾌(하다)danh từkhó chịu, bực mình
  35. 유쾌(하다)danh từvui vẻ, sảng khoái
  36. 무책임(하다)[무채김]danh từvô trách nhiệm
  37. 이전(하다·되다)주소 이전 · danh từsự di dời, sự chuyển nhượng
  38. 철철이 들다 · danh từsự hiểu chuyện, sự trưởng thành
  39. 읽히다[일키다]책이 읽히다 · động từđược đọc, bị nhìn thấu
  40. 얌전(하다)danh từngoan ngoãn, nết na
  41. 비기다경기에서 비기다 · động từhòa
  42. 상가danh từkhu thương mại, khu mua sắm
  43. 약혼자[야콘자]danh từvị hôn phu, vị hôn thê
  44. 사이버danh từmạng, trực tuyến, ảo
  45. 순진(하다)danh từtrong sáng, ngây thơ
  46. 명작품명 · danh từtên ~
  47. 저급(하다)danh từcấp thấp, kém chất lượng, rẻ tiền
  48. 상담실danh từphòng tư vấn
  49. -문phụ tố(hậu tố) bài, văn bản
  50. -째phụ tố(hậu tố) thứ ~, ~ liền, cả ~