Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 18

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 851–900

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 산더미[산떠미]danh từcả núi, đống cao như núi
  2. 어우러지다động từhòa quyện, hài hòa, hòa mình
  3. 가리다구름에 가리다 · động từbị che khuất
  4. 떠내려가다động từbị cuốn trôi, trôi đi
  5. 빛내다[빈내다]động từlàm rạng danh, làm (mắt) sáng lên
  6. 궁danh từcung điện
  7. 핑phó từchoáng váng, (nước mắt) rưng rưng
  8. 꾸짖다[꾸짇따]động từmắng, quở trách
  9. 굴러가다động từlăn đi, vận hành
  10. 붉은색[불근색]danh từmàu đỏ, màu đỏ thẫm
  11. 똑엄마를 똑 닮다 · phó từy hệt, giống hệt
  12. 제조(하다·되다)danh từchế tạo, sản xuất
  13. 단단, 조건이 있다 · phó từtuy nhiên, nhưng
  14. 본명danh từtên thật
  15. 창의력[창의력/창이력]danh từóc sáng tạo, khả năng sáng tạo
  16. 낚시터[낙씨터]danh từchỗ câu cá, bãi câu
  17. 국토danh từlãnh thổ quốc gia, đất nước
  18. 배출(하다·되다)가스 배출 · danh từphát thải, thải ra
  19. 추구(하다)danh từsự theo đuổi, mưu cầu
  20. 순환(하다·되다)danh từtuần hoàn, lưu thông
  21. 전형적định từ, danh từđiển hình, tiêu biểu
  22. 구성원danh từthành viên
  23. 복구(하다·되다)[복꾸]danh từkhôi phục, phục hồi
  24. 동지옛 동지 · danh từngười cùng chí hướng, đồng chí
  25. 소박하다[소바카다]tính từgiản dị, mộc mạc
  26. 애니메이션danh từphim hoạt hình, hoạt hình
  27. 출판사danh từnhà xuất bản
  28. 단조롭다[단조롭따]tính từđơn điệu, tẻ nhạt
  29. 관청danh từcơ quan nhà nước
  30. 신중히phó từmột cách thận trọng
  31. 가느다랗다[가느다라타]tính từmảnh, mảnh mai
  32. 탈춤danh từmúa mặt nạ (truyền thống Hàn Quốc)
  33. 성대하다tính từlong trọng, linh đình
  34. 새파랗다[새파라타]tính từxanh thẳm, tái mét, non choẹt
  35. 고려고려 시대 · danh từtriều đại Cao Ly
  36. 서먹하다[서머카다]tính từngượng ngùng, gượng gạo
  37. 철학danh từtriết học, triết lý
  38. 상당수danh từsố lượng đáng kể, khá nhiều
  39. 낭독(하다·되다)danh từđọc diễn cảm, đọc to
  40. 기압danh từkhí áp, áp suất không khí
  41. 매다밭을 매다 · động từlàm cỏ, nhổ cỏ
  42. 세다머리가 세다 · động từbạc đi (tóc, râu)
  43. 명사고유 명사 · danh từdanh từ
  44. 온수danh từnước nóng
  45. 세계관[세계관/세게관]danh từthế giới quan, (khẩu ngữ) bối cảnh thế giới truyện
  46. 자원봉사danh từhoạt động tình nguyện
  47. 진급(하다·되다)danh từthăng cấp, lên lớp
  48. 명심(하다)danh từghi nhớ, khắc ghi
  49. 구사(하다·되다)danh từsử dụng thành thạo, vận dụng
  50. 최-[최/췌]phụ tố(tiền tố) tối ~, ~ nhất