Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 5
Ngày 22
베스트셀러
Mới
베스트셀러
베스트셀러
sách bán chạy, sản phẩm bán chạy
danh từ
từ ngoại lai
best seller
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau