Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 22

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1051–1100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 저리다tính từ, động từtê, tê rần, (lòng) nhói đau
  2. 살금살금phó từrón rén, lén lút
  3. 우르르phó từùn ùn, ầm ầm
  4. 한우[하누]danh từbò bản địa Hàn Quốc, thịt bò Hàn Quốc
  5. 되묻다[되묻따/뒈묻따]động từhỏi lại, hỏi ngược lại
  6. 전쟁터danh từchiến trường
  7. 끊이다[끄니다]động từ(thường trong câu phủ định) dứt, ngớt
  8. 목장[목짱]danh từtrang trại chăn nuôi
  9. 소품danh từđồ trang trí nhỏ, đạo cụ
  10. 자국자국으로 돌아가다 · danh từnước mình, nước nhà
  11. 간절히phó từtha thiết, thành khẩn
  12. 교무실danh từphòng giáo viên
  13. 되돌아보다[되도라보다/뒈도라보다]động từngoảnh lại nhìn, nhìn lại
  14. 서재danh từphòng đọc sách, thư phòng
  15. 남색danh từxanh tím than, màu chàm
  16. 특산물[특싼물]danh từđặc sản
  17. 호소(하다)danh từsự giãi bày, lời kêu gọi
  18. 탈탈이 없다 · danh từrắc rối, đau ốm, cái dở
  19. 범죄자[범죄자/범줴자]danh từtội phạm, kẻ phạm tội
  20. 목격(하다·되다)[목껵]danh từsự chứng kiến
  21. 대로대로를 건너다 · danh từđại lộ, đường lớn
  22. 베스트셀러danh từsách bán chạy, sản phẩm bán chạy
  23. 서글프다tính từbuồn tủi, buồn bã
  24. 파묻다[파묻따]động từchôn, vùi, chôn giấu
  25. 가로수danh từcây ven đường
  26. 카페인danh từcaffeine
  27. 널뛰기danh từnhảy ván (trò chơi dân gian Hàn Quốc)
  28. 소개서danh từbản giới thiệu
  29. 효녀danh từcon gái hiếu thảo
  30. 혁명[형명]danh từcách mạng
  31. 부친danh từthân phụ
  32. 인근danh từvùng lân cận
  33. 완료(하다·되다)[왈료]danh từsự hoàn thành, sự hoàn tất
  34. 지속(하다·되다·시키다)danh từsự kéo dài, sự duy trì
  35. 수필danh từtùy bút, tản văn
  36. 강좌danh từkhóa học, lớp học
  37. 철학자[철학짜]danh từtriết gia, nhà triết học
  38. 재촉(하다)danh từsự thúc giục, sự hối thúc
  39. 어업danh từnghề cá, ngư nghiệp
  40. 문항danh từcâu hỏi
  41. 조리법[조리뻡]danh từcách nấu, công thức nấu ăn
  42. 무상danh từmiễn phí
  43. 진땀danh từmồ hôi lạnh, mồ hôi hột
  44. 결재(하다)[결째]danh từsự phê duyệt, sự ký duyệt
  45. 중매(하다)danh từsự mai mối, sự mối lái
  46. 성년danh từtuổi thành niên, tuổi trưởng thành
  47. 경호(하다)danh từsự bảo vệ, sự hộ vệ
  48. 불투명(하다)danh từmờ đục, không rõ ràng
  49. 위위가 쓰리다 · danh từdạ dày
  50. -가주택가 · phụ tố(hậu tố) phố ~, khu ~