Ngày 25
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1201–1250
0 / 50
Từ vựng 50
- 엉엉phó từhu hu, nức nở
- 도둑맞다[도둥맏따]động từbị trộm, bị mất trộm
- 버럭phó từđùng đùng, bất thình lình
- 방망이danh từgậy, chày
- 차분히phó từbình tĩnh, điềm tĩnh
- 퇴장(하다·당하다)[퇴장/퉤장]danh từsự rời khỏi, sự bị đuổi khỏi sân
- 협동(하다)[협똥]danh từsự hợp tác
- 본문danh từnội dung chính, nguyên văn
- 조퇴(하다)[조퇴/조퉤]danh từsự về sớm
- 극단적[극딴적]định từ, danh từcực đoan
- 진영[지녕]danh từphe, doanh trại
- 안정적định từ, danh từổn định
- 교도소danh từnhà tù, trại giam
- 수면수면에 비치다 · danh từmặt nước
- 섭취(하다·되다)danh từsự hấp thụ, sự nạp vào
- 두텁다[두텁따]tính từsâu đậm, bền chặt
- 재물danh từcủa cải, tài sản
- 육식[육씩]danh từviệc ăn thịt
- 빙하danh từsông băng
- 전통문화danh từvăn hóa truyền thống
- 생태계[생태계/생태게]danh từhệ sinh thái
- 적절히[적쩔히]phó từmột cách thích hợp
- 부쩍phó từrõ rệt, hẳn lên
- 인공위성danh từvệ tinh nhân tạo
- 짓누르다[진누르다]động từđè, đè nặng
- 농악danh từnông nhạc (nhạc gõ dân gian Hàn Quốc)
- 시끌벅적하다[시끌벅쩌카다]tính từồn ào, náo nhiệt
- 혼례[홀례]danh từhôn lễ, lễ cưới
- 햇곡식[핻꼭씩]danh từngũ cốc mới thu hoạch
- 한눈팔다động từlơ đễnh, phải lòng người khác
- 꼬르륵phó từùng ục, ọc ọc
- 철철을 녹이다 · danh từsắt, thép
- 자금danh từvốn, quỹ
- 파악(하다·되다)danh từsự nắm bắt
- 소송(하다)danh từvụ kiện
- 청춘danh từtuổi thanh xuân
- 일시[일씨]일시 귀국하다 · danh từ, phó từchốc lát, cùng lúc; tạm thời
- 보수보수 정당 · danh từbảo thủ, chủ nghĩa bảo thủ
- 매매(하다·되다)danh từsự mua bán
- 서술어[서수러]danh từvị ngữ
- 보상금danh từtiền bồi thường, tiền đền bù
- 후하다tính từhào phóng, rộng rãi
- 주거지danh từnơi cư trú, nơi ở
- 휘감다[휘감따]động từquấn quanh, bao trùm
- 도표danh từbiểu đồ, đồ thị
- 출간(하다·되다)danh từsự xuất bản
- 수동자동과 수동 · danh từthủ công, bằng tay
- 도피(하다)danh từsự bỏ trốn, sự trốn tránh
- -증우울증 · phụ tố(hậu tố) chứng ~, bệnh ~
- -어치phụ tố(hậu tố) trị giá ~, ~ tiền