Ngày 24
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1151–1200
0 / 50
Từ vựng 50
- 허옇다[허여타]tính từtrắng đục, trắng bệch
- 둔하다tính từchậm chạp, kém nhạy bén, chậm hiểu
- 영양가[영양까]danh từgiá trị dinh dưỡng, lợi ích thực
- 짭짤하다tính từmằn mặn, kha khá
- 토지danh từđất đai
- 상의(하다)[상의/상이]부모님과 상의 · danh từsự bàn bạc, sự thảo luận
- 날아오르다[나라오르다]động từbay lên, bay vút lên
- 등장인물danh từnhân vật
- 다급하다[다그파다]tính từgấp gáp, khẩn cấp
- 사치(하다)danh từsự xa xỉ
- 떡떡 벌어진 어깨 · phó từrộng, há hốc, sừng sững
- 절다다리를 절다 · động từđi khập khiễng
- 진공청소기danh từmáy hút bụi
- 고소(하다·당하다)경찰에 고소하다 · danh từsự tố cáo
- 동행(하다)danh từsự đồng hành, bạn đồng hành
- 복원(하다·되다)[보권]danh từsự phục hồi, sự khôi phục
- 출생(하다·되다)[출쌩]danh từsự sinh ra, sự ra đời
- 혈압[혀랍]danh từhuyết áp
- 응급danh từcấp cứu, khẩn cấp
- 노동력[노동녁]danh từsức lao động, nhân lực
- 대견하다tính từđáng khen, đáng tự hào
- 용지danh từgiấy, phiếu
- 본뜨다động từmô phỏng, phỏng theo
- 걱정거리[걱쩡꺼리]danh từđiều lo lắng, mối lo
- 떫다[떨따]tính từchát
- 영화제danh từliên hoan phim
- 자치danh từsự tự quản, sự tự trị
- 제기(하다·되다)danh từsự nêu ra, sự khởi kiện
- 전반사회 전반 · danh từmọi mặt, toàn bộ
- 손상(하다·되다)danh từsự hư hại, sự tổn thương
- 학위[하귀]danh từhọc vị, bằng
- 현황danh từhiện trạng, tình hình
- 경영자danh từnhà quản lý, người điều hành
- 효율danh từhiệu suất
- 불가사의(하다)[불가사의/불가사이]danh từđiều bí ẩn, kỳ quan
- 고체danh từchất rắn
- 눈사태danh từtuyết lở
- 장장이 막히다 · danh từruột
- 노숙자[노숙짜]danh từngười vô gia cư
- 회갑[회갑/훼갑]danh từsinh nhật tròn 60 tuổi, lục tuần
- 서예danh từthư pháp
- 감미롭다[감미롭따]tính từngọt ngào, ngọt lịm
- 덧나다[던나다]động từtrở nặng, làm mủ
- 에어로빅danh từthể dục nhịp điệu, aerobic
- 입지[입찌]danh từchỗ đứng, vị trí
- 서면danh từvăn bản, bằng văn bản
- 전액[저낵]danh từtoàn bộ số tiền, toàn phần
- 초순danh từđầu tháng, thượng tuần
- -실phụ tố(hậu tố) phòng ~
- -국방송국 · phụ tố(hậu tố) cục, đài