Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 24

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1151–1200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 허옇다[허여타]tính từtrắng đục, trắng bệch
  2. 둔하다tính từchậm chạp, kém nhạy bén, chậm hiểu
  3. 영양가[영양까]danh từgiá trị dinh dưỡng, lợi ích thực
  4. 짭짤하다tính từmằn mặn, kha khá
  5. 토지danh từđất đai
  6. 상의(하다)[상의/상이]부모님과 상의 · danh từsự bàn bạc, sự thảo luận
  7. 날아오르다[나라오르다]động từbay lên, bay vút lên
  8. 등장인물danh từnhân vật
  9. 다급하다[다그파다]tính từgấp gáp, khẩn cấp
  10. 사치(하다)danh từsự xa xỉ
  11. 떡떡 벌어진 어깨 · phó từrộng, há hốc, sừng sững
  12. 절다다리를 절다 · động từđi khập khiễng
  13. 진공청소기danh từmáy hút bụi
  14. 고소(하다·당하다)경찰에 고소하다 · danh từsự tố cáo
  15. 동행(하다)danh từsự đồng hành, bạn đồng hành
  16. 복원(하다·되다)[보권]danh từsự phục hồi, sự khôi phục
  17. 출생(하다·되다)[출쌩]danh từsự sinh ra, sự ra đời
  18. 혈압[혀랍]danh từhuyết áp
  19. 응급danh từcấp cứu, khẩn cấp
  20. 노동력[노동녁]danh từsức lao động, nhân lực
  21. 대견하다tính từđáng khen, đáng tự hào
  22. 용지danh từgiấy, phiếu
  23. 본뜨다động từmô phỏng, phỏng theo
  24. 걱정거리[걱쩡꺼리]danh từđiều lo lắng, mối lo
  25. 떫다[떨따]tính từchát
  26. 영화제danh từliên hoan phim
  27. 자치danh từsự tự quản, sự tự trị
  28. 제기(하다·되다)danh từsự nêu ra, sự khởi kiện
  29. 전반사회 전반 · danh từmọi mặt, toàn bộ
  30. 손상(하다·되다)danh từsự hư hại, sự tổn thương
  31. 학위[하귀]danh từhọc vị, bằng
  32. 현황danh từhiện trạng, tình hình
  33. 경영자danh từnhà quản lý, người điều hành
  34. 효율danh từhiệu suất
  35. 불가사의(하다)[불가사의/불가사이]danh từđiều bí ẩn, kỳ quan
  36. 고체danh từchất rắn
  37. 눈사태danh từtuyết lở
  38. 장장이 막히다 · danh từruột
  39. 노숙자[노숙짜]danh từngười vô gia cư
  40. 회갑[회갑/훼갑]danh từsinh nhật tròn 60 tuổi, lục tuần
  41. 서예danh từthư pháp
  42. 감미롭다[감미롭따]tính từngọt ngào, ngọt lịm
  43. 덧나다[던나다]động từtrở nặng, làm mủ
  44. 에어로빅danh từthể dục nhịp điệu, aerobic
  45. 입지[입찌]danh từchỗ đứng, vị trí
  46. 서면danh từvăn bản, bằng văn bản
  47. 전액[저낵]danh từtoàn bộ số tiền, toàn phần
  48. 초순danh từđầu tháng, thượng tuần
  49. -실phụ tố(hậu tố) phòng ~
  50. -국방송국 · phụ tố(hậu tố) cục, đài