Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 27

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1301–1350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 푹푹phó từ(nóng) hầm hập, (lún) sâu, (luộc) thật kỹ
  2. 불꽃놀이[불꼰노리]danh từpháo hoa, bắn pháo hoa
  3. 툭툭phó từ(vỗ) nhè nhẹ, (phủi) lia lịa, (nói) cộc lốc
  4. 힘없다[히멉따]tính từyếu ớt, không có quyền thế
  5. 시냇물[시낸물]danh từnước suối, dòng suối
  6. 푸짐하다tính từthịnh soạn, dồi dào
  7. 큼직하다[큼지카다]tính từkhá to, to rộng
  8. 복권[복꿘]danh từvé số, xổ số
  9. 살며시phó từlặng lẽ, khẽ khàng
  10. 논밭[논받]danh từruộng đồng, đất canh tác
  11. 검danh từkiếm, gươm
  12. 디디다động từđặt chân lên, vượt qua
  13. 퉁퉁phó từ(sưng) húp, phúng phính
  14. 천연[처년]danh từthiên nhiên, tự nhiên
  15. 처danh từvợ
  16. 침략(하다)[침냑]danh từxâm lược
  17. 신도시danh từkhu đô thị mới
  18. 일과danh từcông việc hằng ngày
  19. 지사danh từchi nhánh
  20. 글쓴이[글쓰니]danh từngười viết, tác giả
  21. 졸이다[조리다]động từđun cạn, thấp thỏm
  22. 정정 급하면 · phó từthật sự, nhất định
  23. 꼬박phó từtrọn, suốt
  24. 바자회[바자회/바자훼]danh từhội chợ từ thiện
  25. 좌우명danh từphương châm sống
  26. 추세danh từxu hướng, xu thế
  27. 약화(하다·되다·시키다)[야콰]danh từsuy yếu
  28. 체질danh từthể chất, cơ địa, bản chất (tổ chức)
  29. 경쾌하다tính từnhẹ nhàng, vui tươi
  30. 막막을 열다 · danh từ, danh từ phụ thuộcmàn sân khấu; hồi, màn
  31. 난빈 난에 쓰다 · danh từcột, mục, ô
  32. 패션쇼danh từbuổi trình diễn thời trang
  33. 쾌활하다tính từvui vẻ, hoạt bát
  34. 상류층[상뉴층]danh từtầng lớp thượng lưu
  35. 실업률[시럼뉼]danh từtỷ lệ thất nghiệp
  36. 내지르다động từhét lớn, tung (cú đấm, cú đá)
  37. 구애(하다·되다·받다)시간에 구애받다 · danh từràng buộc, bó buộc
  38. 제약제약 회사 · danh từsản xuất dược phẩm
  39. 기내danh từkhoang máy bay, trên máy bay
  40. 매입(하다·되다)danh từmua vào, thu mua
  41. 이성적định từ, danh từcó lý trí, hợp lý
  42. 개조(하다·되다)danh từcải tạo, sửa đổi
  43. 팩스danh từfax, máy fax
  44. 원화danh từđồng won Hàn Quốc
  45. 감상적định từ, danh từđa cảm, ủy mị
  46. 논술(하다)danh từviết luận, bài luận
  47. 장제1장 · danh từchương
  48. 중요시(하다·되다)danh từcoi trọng, xem trọng
  49. 호오십 호가 사는 마을 · danh từ phụ thuộchộ (gia đình)
  50. -국선진국 · phụ tố(hậu tố) nước ~, quốc gia ~