Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 28

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1351–1400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 뜯어보다[뜨더보다]động từbóc ra xem, săm soi
  2. 나날이[나나리]phó từngày càng, từng ngày
  3. 보약danh từthuốc bổ
  4. 잡초danh từcỏ dại
  5. 피부과[피부꽈]danh từkhoa da liễu, phòng khám da liễu
  6. 뒤척이다[뒤처기다]động từtrằn trọc, lục lọi
  7. 애타다động từsốt ruột, nóng lòng
  8. 인성danh từnhân cách, phẩm chất
  9. 전염(하다·되다)[저념]danh từlây nhiễm, (cảm xúc) lây lan
  10. 흐릿하다[흐리타다]tính từmờ, mơ hồ, âm u
  11. 황사danh từbụi vàng, bão cát vàng
  12. 교원danh từgiáo viên, nhà giáo
  13. 설득력[설뜽녁]danh từsức thuyết phục
  14. 피어오르다[피어오르다/피여오르다]động từbốc lên, dâng lên
  15. 이루phó từ(trong câu phủ định) xiết, hết
  16. 반박(하다·되다)danh từphản bác
  17. 유래(하다·되다)danh từnguồn gốc
  18. 중세danh từthời Trung cổ
  19. 상표danh từnhãn hiệu, thương hiệu
  20. 겹danh từlớp, ~ lớp (đơn vị đếm)
  21. 구독(하다)danh từđặt mua (báo), đăng ký (kênh)
  22. 기부금danh từtiền quyên góp
  23. 발명품danh từphát minh, sản phẩm phát minh
  24. 외동아들[외동아들/웨동아들]danh từcon trai một, con trai duy nhất
  25. 차단(하다·되다)danh từngăn chặn, chặn (truy cập)
  26. 도달(하다·되다)danh từđạt tới, đi đến
  27. 사원이슬람 사원 · danh từđền thờ, thánh đường
  28. 체류(하다)danh từlưu trú
  29. 국도[국또]danh từquốc lộ
  30. 본선danh từvòng chung kết
  31. 하향danh từhướng xuống, hạ xuống
  32. 중략[중냑]danh từlược bỏ phần giữa
  33. 중성danh từtrung tính
  34. 관공서danh từcơ quan nhà nước
  35. 개인주의[개인주의/개인주이]danh từchủ nghĩa cá nhân, thói ích kỷ
  36. 추신danh từtái bút
  37. 사복danh từthường phục
  38. 대리점danh từđại lý
  39. 지구촌danh từngôi làng toàn cầu, cả thế giới
  40. 왕래(하다)[왕내]danh từđi lại, qua lại
  41. 남몰래phó từthầm lặng, lén
  42. 정체(하다·되다)정체가 심하다 · danh từùn tắc, đình trệ
  43. 착용(하다·되다)[차굥]danh từđeo, mặc, thắt (dây an toàn)
  44. 합리[함니]danh từtính hợp lý
  45. 원형원형 탁자 · danh từhình tròn
  46. 면면 티셔츠 · danh từvải bông, sợi bông
  47. 한차례danh từmột trận, một đợt
  48. 인사인사 관리 · danh từnhân sự
  49. 실객실 일 실 · danh từ phụ thuộcphòng (đơn vị đếm phòng)
  50. 총-phụ tố(tiền tố) tổng ~