Ngày 3
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 공룡[공뇽]danh từkhủng long
- 사슴danh từhươu
- 모조리phó từtoàn bộ, sạch sành sanh
- 빼내다động từrút ra, lấy ra, đánh cắp
- 잔인하다[자닌하다]tính từtàn nhẫn, tàn bạo
- 다스리다động từcai trị, cai quản, kiềm chế (cảm xúc)
- 늘어지다[느러지다]động từbị giãn, chùng xuống, rũ người
- 대결(하다)danh từcuộc đối đầu, cuộc so tài
- 치다비바람이 치다 · động từ(gió bão) nổi, (sét) đánh, (sóng) vỗ
- 칠하다động từsơn, tô
- 추락(하다·되다)danh từsự rơi, sự sụt giảm
- 폐[폐/페]폐 질환 · danh từphổi
- 초원danh từthảo nguyên, đồng cỏ
- 혼danh từhồn, linh hồn
- 물리치다động từđánh lui, đẩy lùi, cưỡng lại (cám dỗ)
- 두들기다động từđập, gõ mạnh, lay động (lòng người)
- 딱딱 그치다 · phó từđột ngột (ngừng), dứt khoát
- 그리하여phó từ(văn viết) và rồi, do đó
- 어미어미 노릇 · danh từmẹ, mẹ nó, mẹ (của chim thú)
- 울타리danh từhàng rào
- 끔찍하다[끔찌카다]tính từkinh hoàng, khủng khiếp, (thương) hết mực
- 고리danh từvòng, khoen, mắt xích
- 이어서이어서 발표하다 · phó từtiếp theo, tiếp đó
- 장비danh từtrang thiết bị, dụng cụ
- 반하다규칙에 반하다 · động từtrái với, vi phạm, ngược lại với
- 천천이 얇다 · danh từvải
- 미danh từcái đẹp, vẻ đẹp
- 체크(하다·되다)danh từsự kiểm tra, (họa tiết) ca rô
- 전환(하다·되다·시키다)danh từsự chuyển đổi, sự chuyển hướng
- 후기조선 후기 · danh từthời kỳ cuối, giai đoạn sau
- 화학danh từhóa học
- 의학danh từy học
- 초대초대 대통령 · danh từđầu tiên, đời thứ nhất
- 폭danh từbề rộng, phạm vi
- 자극적[자극쩍]định từ, danh từkích thích, giật gân, (vị) đậm
- 털옷[터롣]danh từáo len, áo lông
- 포옹(하다)danh từcái ôm
- 벌겋다[벌거타]tính từđỏ au, đỏ ửng
- 유심히phó từchăm chú, kỹ lưỡng
- 동거(하다)danh từsự sống thử, sự sống chung
- 육아(하다)[유가]danh từviệc nuôi con, chăm sóc con nhỏ
- 씀씀이[씀쓰미]danh từcách chi tiêu, tấm lòng
- 우울증[우울쯩]danh từbệnh trầm cảm
- 유해(하다)danh từcó hại, độc hại
- 간간이[간가니]phó từthỉnh thoảng, chốc chốc
- 신곡danh từbài hát mới, ca khúc mới
- 친환경danh từthân thiện với môi trường
- 미생물danh từvi sinh vật
- 모금물 한 모금 · danh từ phụ thuộcngụm, hơi
- 자네đại từ(người lớn tuổi gọi bạn, người dưới) cậu, anh