Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 3

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 공룡[공뇽]danh từkhủng long
  2. 사슴danh từhươu
  3. 모조리phó từtoàn bộ, sạch sành sanh
  4. 빼내다động từrút ra, lấy ra, đánh cắp
  5. 잔인하다[자닌하다]tính từtàn nhẫn, tàn bạo
  6. 다스리다động từcai trị, cai quản, kiềm chế (cảm xúc)
  7. 늘어지다[느러지다]động từbị giãn, chùng xuống, rũ người
  8. 대결(하다)danh từcuộc đối đầu, cuộc so tài
  9. 치다비바람이 치다 · động từ(gió bão) nổi, (sét) đánh, (sóng) vỗ
  10. 칠하다động từsơn, tô
  11. 추락(하다·되다)danh từsự rơi, sự sụt giảm
  12. 폐[폐/페]폐 질환 · danh từphổi
  13. 초원danh từthảo nguyên, đồng cỏ
  14. 혼danh từhồn, linh hồn
  15. 물리치다động từđánh lui, đẩy lùi, cưỡng lại (cám dỗ)
  16. 두들기다động từđập, gõ mạnh, lay động (lòng người)
  17. 딱딱 그치다 · phó từđột ngột (ngừng), dứt khoát
  18. 그리하여phó từ(văn viết) và rồi, do đó
  19. 어미어미 노릇 · danh từmẹ, mẹ nó, mẹ (của chim thú)
  20. 울타리danh từhàng rào
  21. 끔찍하다[끔찌카다]tính từkinh hoàng, khủng khiếp, (thương) hết mực
  22. 고리danh từvòng, khoen, mắt xích
  23. 이어서이어서 발표하다 · phó từtiếp theo, tiếp đó
  24. 장비danh từtrang thiết bị, dụng cụ
  25. 반하다규칙에 반하다 · động từtrái với, vi phạm, ngược lại với
  26. 천천이 얇다 · danh từvải
  27. 미danh từcái đẹp, vẻ đẹp
  28. 체크(하다·되다)danh từsự kiểm tra, (họa tiết) ca rô
  29. 전환(하다·되다·시키다)danh từsự chuyển đổi, sự chuyển hướng
  30. 후기조선 후기 · danh từthời kỳ cuối, giai đoạn sau
  31. 화학danh từhóa học
  32. 의학danh từy học
  33. 초대초대 대통령 · danh từđầu tiên, đời thứ nhất
  34. 폭danh từbề rộng, phạm vi
  35. 자극적[자극쩍]định từ, danh từkích thích, giật gân, (vị) đậm
  36. 털옷[터롣]danh từáo len, áo lông
  37. 포옹(하다)danh từcái ôm
  38. 벌겋다[벌거타]tính từđỏ au, đỏ ửng
  39. 유심히phó từchăm chú, kỹ lưỡng
  40. 동거(하다)danh từsự sống thử, sự sống chung
  41. 육아(하다)[유가]danh từviệc nuôi con, chăm sóc con nhỏ
  42. 씀씀이[씀쓰미]danh từcách chi tiêu, tấm lòng
  43. 우울증[우울쯩]danh từbệnh trầm cảm
  44. 유해(하다)danh từcó hại, độc hại
  45. 간간이[간가니]phó từthỉnh thoảng, chốc chốc
  46. 신곡danh từbài hát mới, ca khúc mới
  47. 친환경danh từthân thiện với môi trường
  48. 미생물danh từvi sinh vật
  49. 모금물 한 모금 · danh từ phụ thuộcngụm, hơi
  50. 자네đại từ(người lớn tuổi gọi bạn, người dưới) cậu, anh