Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 4

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 151–200

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 금메달danh từhuy chương vàng
  2. 돌이키다[도리키다]động từnhìn lại, cứu vãn, nghĩ lại
  3. 거인danh từngười khổng lồ, vĩ nhân
  4. 축복(하다)[축뽁]danh từsự chúc phúc, phước lành
  5. 경주danh từcuộc đua, cuộc chạy đua
  6. 옥상[옥쌍]danh từsân thượng
  7. 툭phó từkhẽ, bộp, buột miệng
  8. 방울방울을 매달다 · danh từlục lạc, chuông nhỏ, quả bông len
  9. 그리그리 쉽지 않다 · phó từ(trong câu phủ định) lắm, như thế, đến thế
  10. 멍청하다tính từngu ngốc, đờ đẫn
  11. 조그마하다tính từnho nhỏ, nhỏ nhặt
  12. 자국눈물 자국 · danh từvết, dấu vết, vết sẹo
  13. 포기배추 한 포기 · danh từcây, bụi
  14. 치아danh từrăng
  15. 권투danh từquyền anh
  16. 뜰danh từsân, sân vườn
  17. 다이아몬드danh từkim cương
  18. 들판danh từcánh đồng
  19. 번지다động từnhòe, loang ra, lan rộng
  20. 떠돌다động từlang thang, trôi dạt, lan truyền
  21. 너무하다động từ, tính từquá đáng, quá quắt
  22. 동동발을 동동 구르다 · phó từ(dậm chân) thình thịch
  23. 성경danh từKinh Thánh
  24. 프로텔레비전 프로 · danh từchương trình
  25. 비서danh từthư ký
  26. 위주danh từchủ yếu là ~, lấy ~ làm trọng tâm
  27. 장치(하다·되다)danh từthiết bị, cơ chế
  28. 생물danh từsinh vật, môn sinh học, hải sản tươi
  29. 보상(하다·되다)피해 보상 · danh từsự bồi thường
  30. 거부(하다·되다·당하다)danh từsự từ chối, sự khước từ
  31. 강력(하다)[강녁]danh từmạnh mẽ, hùng mạnh
  32. 어이없다[어이업따]tính từvô lý, nực cười, cạn lời
  33. 줄다리기danh từkéo co, sự giằng co
  34. 어리다눈물이 어리다 · động từ(nước mắt) rưng rưng, chứa chan
  35. 오케스트라danh từdàn nhạc, dàn nhạc giao hưởng
  36. 포장(하다·되다)도로 포장 · danh từrải nhựa đường, lát đường
  37. 과하다tính từquá mức, thái quá, quá hậu hĩnh
  38. 뒤흔들다động từlắc mạnh, làm rung chuyển, làm chấn động
  39. 콤플렉스danh từmặc cảm, sự tự ti
  40. 한산하다tính từvắng vẻ, thưa thớt, vắng khách
  41. 신경통danh từđau dây thần kinh
  42. 열열과 행 · danh từhàng, cột
  43. 경과(하다·되다)danh từsự trôi qua, diễn biến
  44. 비례(하다)danh từtỉ lệ, tỉ lệ thuận
  45. 본질적[본질쩍]định từ, danh từmang tính bản chất, căn bản
  46. 체증danh từtắc đường, chứng khó tiêu
  47. 내리치다động từđập mạnh, giáng xuống, (sét) đánh
  48. 차장danh từphó phòng
  49. 채집 한 채 · danh từ phụ thuộccăn, ngôi, chiếc (chăn)
  50. 따위danh từ phụ thuộcnhững thứ như ~, (miệt thị) loại như ~