Ngày 30
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1451–1500
0 / 50
Từ vựng 50
- 궁궐danh từcung điện, hoàng cung
- 휘날리다động từtung bay, bay lả tả, vang danh
- 참을성[차믈썽]danh từtính kiên nhẫn, sự nhẫn nại
- 오래가다động từkéo dài, bền lâu
- 산골[산꼴]danh từvùng núi hẻo lánh, miền núi
- 초등danh từsơ cấp, tiểu học
- 작별(하다)[작뼐]danh từchia tay, từ biệt
- 칼로리danh từ, danh từ phụ thuộclượng calo; calo (đơn vị)
- 협회[혀푀/혀풰]danh từhiệp hội
- 급격하다[급껴카다]tính từnhanh chóng, đột ngột
- 달다무게를 달다 · động từcân
- 상업적[상업쩍]định từ, danh từmang tính thương mại
- 미용danh từlàm đẹp, làm tóc
- 뉘우치다động từăn năn, hối hận
- 서리다động từmờ hơi nước, chất chứa
- 의식주[의식쭈]danh từnhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, ở)
- 기체danh từchất khí, thể khí
- 고도고도로 발달하다 · danh từtrình độ cao, độ cao
- 수록(하다·되다)danh từđưa vào (sách, album)
- 은퇴(하다)[은퇴/은퉤]danh từnghỉ hưu, giải nghệ
- 해킹danh từtấn công mạng, hack
- 성향danh từkhuynh hướng, xu hướng
- 부인(하다·되다)사실을 부인하다 · danh từsự phủ nhận
- 전적[전쩍]định từ, danh từhoàn toàn, toàn bộ
- 청구(하다)danh từyêu cầu thanh toán, đòi bồi thường
- 인명인명 피해 · danh từtính mạng con người
- 발전[발쩐]원자력 발전 · danh từphát điện
- 수당danh từphụ cấp, trợ cấp
- 억누르다[엉누르다]động từkìm nén, đàn áp
- 남향danh từhướng nam
- 냉기danh từhơi lạnh, bầu không khí lạnh lẽo
- 축산물[축싼물]danh từsản phẩm chăn nuôi
- 소비량danh từlượng tiêu thụ
- 선입견[서닙껸]danh từđịnh kiến, thành kiến
- 친족danh từhọ hàng, người thân
- 감상감상에 젖다 · danh từsự đa cảm, nỗi u sầu
- 목적어[목쩌거]danh từtân ngữ
- 군시와 군 · danh từhuyện
- 연수danh từđào tạo, tu nghiệp
- 임대(하다·되다)danh từcho thuê
- 문구[문꾸]광고 문구 · danh từcâu chữ, dòng chữ
- 경제학danh từkinh tế học
- 단정(하다)단정할 수 없다 · danh từkhẳng định chắc chắn, kết luận
- 금리[금니]danh từlãi suất
- 모친danh từthân mẫu, mẹ
- 친밀(하다)danh từthân mật, thân thiết
- 신물danh từdịch vị chua, chán ngấy
- 공문danh từcông văn
- 사교danh từgiao tiếp xã hội, giao thiệp
- -액phụ tố(hậu tố) số tiền ~