Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 5
Ngày 30
칼로리
Mới
칼로리
칼로리
lượng calo; calo (đơn vị)
danh từ, danh từ phụ thuộc
từ ngoại lai
calorie
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau