Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 33

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1601–1650

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 눌리다động từbị đè, bị ấn, bị áp đảo
  2. 갑갑하다[갑까파다]tính từngột ngạt, chật chội, bức bối
  3. 강산danh từcảnh sông núi, non sông
  4. 힘주다động từdồn sức, gồng, nhấn mạnh
  5. 벚꽃[벋꼳]danh từhoa anh đào
  6. 영양소danh từchất dinh dưỡng
  7. 성묘(하다)danh từtảo mộ, viếng mộ
  8. 따돌림danh từsự cô lập, tẩy chay, bắt nạt
  9. 연상(하다·되다·시키다)연상 작용 · danh từsự liên tưởng
  10. 헛되다[헏뙤다/헏뛔다]tính từvô ích, uổng công, hão huyền
  11. 가사가사를 돌보다 · danh từviệc nhà
  12. 석탄danh từthan đá
  13. 공익danh từlợi ích công cộng, công ích
  14. 정확성[정확썽]danh từtính chính xác
  15. 리더십danh từkhả năng lãnh đạo
  16. 개업(하다)danh từkhai trương, mở cửa hàng
  17. 기상청danh từcục khí tượng
  18. 걸음걸이[거름거리]danh từdáng đi, bước đi
  19. 장시간danh từthời gian dài, nhiều giờ liền
  20. 빌다밥을 빌다 · động từxin (ăn), ăn xin
  21. 대대와 소 · danh từcỡ lớn, lớn nhất
  22. 도매danh từbán buôn, bán sỉ
  23. 고단하다tính từmệt mỏi, rã rời, vất vả
  24. 환히phó từsáng rực, tường tận, rạng rỡ
  25. 활성화(하다·되다)[활썽화]danh từthúc đẩy, kích hoạt, làm sôi động
  26. 민감하다tính từnhạy cảm, tế nhị
  27. 강도강도가 세다 · danh từcường độ
  28. 건수[건쑤]danh từsố vụ, số trường hợp
  29. 이레danh từbảy ngày
  30. 우기동남아의 우기 · danh từmùa mưa
  31. 청취자danh từthính giả
  32. 보육(하다)danh từchăm sóc trẻ, nuôi dạy trẻ
  33. 예물danh từquà cưới trao nhau, lễ vật
  34. 사은품danh từquà tặng kèm, quà khuyến mãi
  35. 면도기danh từdao cạo, máy cạo râu
  36. 주어주어와 서술어 · danh từchủ ngữ
  37. 풍력[풍녁]danh từnăng lượng gió, sức gió
  38. 선호도danh từmức độ ưa chuộng
  39. 험담(하다)danh từnói xấu, lời nói xấu
  40. 애완견danh từchó cưng
  41. 완성도danh từđộ hoàn thiện
  42. 계발(하다·되다)[계발/게발]danh từphát triển, phát huy
  43. 감사(하다)정기 감사 · danh từthanh tra, kiểm toán
  44. 위법(하다)danh từvi phạm pháp luật, trái luật
  45. 획일적[회길쩍/훼길쩍]định từ, danh từrập khuôn, đồng loạt
  46. 낙관(하다)[낙꽌]danh từsự lạc quan
  47. 가속화(하다·되다)[가소콰]danh từsự tăng tốc
  48. 뚝phó từbặt, (giảm) mạnh, xa tít
  49. -산phụ tố(hậu tố) sản xuất tại ~, hàng ~
  50. -네phụ tố(hậu tố) nhà ~, gia đình ~, những người ~