Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 36

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1751–1800

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 시체danh từxác chết, thi thể
  2. 오줌danh từnước tiểu
  3. 인내심danh từlòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại
  4. 신기록danh từkỷ lục mới
  5. 최우수[최우수/췌우수]danh từxuất sắc nhất, ưu tú nhất
  6. 내딛다[내딛따]động từbước tới, bước chân vào
  7. 공통적định từ, danh từchung, giống nhau
  8. 하락(하다)danh từsự sụt giảm, sự đi xuống
  9. 자선danh từtừ thiện
  10. 다이빙(하다)danh từnhảy cầu
  11. 내비치다động từám chỉ, hé lộ, (ánh sáng) chiếu qua
  12. 훗날[훈날]danh từmai sau, sau này
  13. 결실(하다)[결씰]danh từthành quả, sự kết trái
  14. 강연(하다)danh từdiễn thuyết, thuyết giảng
  15. 예시(하다·되다)danh từsự minh họa, ví dụ
  16. 쏜살같이[쏜살가치]phó từnhanh như tên bắn
  17. 구경꾼danh từngười xem, người hiếu kỳ
  18. 청색danh từmàu xanh lam, màu xanh dương
  19. 단일(하다)[다닐]danh từđơn nhất, duy nhất
  20. 윤리[율리]danh từluân lý, đạo đức
  21. 중년danh từtrung niên
  22. 품목danh từmặt hàng
  23. 욕설[욕썰]danh từlời chửi rủa, lời lăng mạ
  24. 수산물danh từthủy sản, hải sản
  25. 기호소비자 기호 · danh từsở thích, thị hiếu
  26. 국세청[국쎄청]danh từCơ quan Thuế Quốc gia
  27. 수신자danh từngười nhận
  28. 공공시설danh từcông trình công cộng
  29. 엿새[엳쌔]danh từsáu ngày
  30. 농경danh từcanh tác, trồng trọt
  31. 기행문danh từký sự du lịch, du ký
  32. 축산업[축싸넙]danh từngành chăn nuôi
  33. 강우량danh từlượng mưa
  34. 환기(하다·되다)주의를 환기하다 · danh từsự khơi gợi, sự cảnh tỉnh
  35. 방청객danh từkhán giả trường quay, người dự thính
  36. 최신형[최신형/췌신형]danh từmẫu mới nhất, đời mới nhất
  37. 보수적định từ, danh từbảo thủ
  38. 유용(하다)danh từhữu ích, có ích
  39. 침수(하다·되다)danh từngập nước, ngập úng
  40. 허비(하다·되다)danh từsự lãng phí, sự phí phạm
  41. 등반(하다)danh từleo núi, leo vách đá
  42. 비관적định từ, danh từbi quan
  43. 선착순[선착쑨]danh từtheo thứ tự đến trước
  44. 초면danh từlần đầu gặp mặt
  45. 가부장적định từ, danh từgia trưởng
  46. 애완danh từviệc nuôi thú cưng, thú cưng
  47. 다양화(하다·되다)danh từđa dạng hóa
  48. 놈danh từ phụ thuộc(miệt thị) thằng, tên, (khẩu ngữ) cái, con
  49. -기방황기 · phụ tố(hậu tố) thời kỳ, giai đoạn
  50. -회[회/훼]phụ tố(hậu tố) hội ~, buổi ~