Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 37

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1801–1850

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 누다động từđi tiểu, đi đại tiện
  2. 발명가danh từnhà phát minh
  3. 썰매danh từxe trượt tuyết
  4. 흥미진진하다tính từhấp dẫn, gay cấn
  5. 깜짝하다[깜짜카다]động từchớp mắt
  6. 출입구[추립꾸]danh từlối ra vào, cửa ra vào
  7. 자제(하다)danh từsự kiềm chế, sự hạn chế
  8. 정중하다tính từlịch sự, nhã nhặn
  9. 응하다động từđáp ứng, nhận lời
  10. 재해danh từthảm họa, tai họa
  11. 결승전[결씅전]danh từtrận chung kết
  12. 주름살[주름쌀]danh từnếp nhăn
  13. 반환점[반환쩜]danh từđiểm quay đầu, nửa chặng đường
  14. 구두쇠[구두쇠/구두쉐]danh từngười keo kiệt, kẻ bủn xỉn
  15. 통바지 통 · danh từđộ rộng (ống quần, tay áo), độ hào phóng
  16. 시립danh từthuộc thành phố, do thành phố thành lập
  17. 당부(하다)danh từlời dặn dò, lời nhắn nhủ
  18. 무심코phó từvô tình, vô ý
  19. 불우(하다)[부루]danh từbất hạnh, có hoàn cảnh khó khăn
  20. 궁중danh từcung đình, trong cung
  21. 헌혈(하다)danh từhiến máu
  22. 어루만지다động từvuốt ve, vỗ về
  23. 맏이[마지]danh từcon cả, con trưởng
  24. 뜸하다tính từthưa thớt, ít đi
  25. 해명(하다·되다)danh từgiải thích, thanh minh
  26. 선박danh từtàu thuyền, tàu thủy
  27. 통계청[통계청/통게청]danh từcơ quan thống kê quốc gia
  28. 맞들다[맏뜰다]động từcùng khiêng, cùng nhấc
  29. 대입(하다·되다)공식에 대입하다 · danh từphép thế, thế vào
  30. 어순danh từtrật tự từ
  31. 정년퇴직(하다)[정년퇴직/정년퉤직]danh từnghỉ hưu, về hưu
  32. 제값[제갑]danh từđúng giá, giá xứng đáng
  33. 해수욕(하다)danh từtắm biển
  34. 취사danh từnấu ăn, nấu nướng
  35. 우량danh từchất lượng cao, ưu tú
  36. 다다익선[다다익썬]danh từcàng nhiều càng tốt
  37. 감탄사danh từthán từ
  38. 완곡하다[완고카다]tính từtế nhị, gián tiếp
  39. 당국danh từnhà chức trách, cơ quan chức năng
  40. 거액danh từsố tiền lớn, khoản tiền khổng lồ
  41. 장만(하다)danh từsắm sửa, chuẩn bị
  42. 방송인danh từngười dẫn chương trình, nhân vật truyền hình
  43. 응모(하다·되다)danh từđăng ký dự thi, đăng ký tham gia
  44. 금기(하다)danh từđiều cấm kỵ
  45. 수험danh từdự thi, thi cử
  46. 희로애락[히로애락]danh từvui buồn, hỉ nộ ái ố
  47. 유망(하다)danh từcó triển vọng, đầy hứa hẹn
  48. 명랑(하다)[명낭]danh từvui vẻ, tươi tắn
  49. -업phụ tố(hậu tố) ngành ~
  50. -제한국제 · phụ tố(hậu tố) hàng ~, làm bằng ~