Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 39

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 1901–1950

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 구박(하다)danh từsự hắt hủi, sự ngược đãi
  2. 비료danh từphân bón
  3. 묘운영의 묘 · danh từsự khéo léo, cái tài tình
  4. 부유하다tính từgiàu có
  5. 탐험(하다)danh từthám hiểm
  6. 반항(하다)danh từsự chống đối, sự nổi loạn
  7. 곡선[곡썬]danh từđường cong
  8. 목재[목째]danh từgỗ, gỗ xẻ
  9. 금전danh từtiền bạc
  10. 시상식danh từlễ trao giải
  11. 동감(하다)danh từsự đồng tình, đồng quan điểm
  12. 붉히다[불키다]động từđỏ mặt, đỏ hoe (mắt)
  13. 교육적[교육쩍]định từ, danh từmang tính giáo dục
  14. 친근감danh từcảm giác gần gũi, cảm giác thân thiện
  15. 수증기danh từhơi nước
  16. 악영향[아경향]danh từảnh hưởng xấu, tác động tiêu cực
  17. 특유(하다)[트규]danh từđặc trưng, riêng có
  18. 서민danh từdân thường, thường dân
  19. 실크danh từlụa
  20. 심신danh từthân tâm, thể xác và tinh thần
  21. 성직자[성직짜]danh từgiáo sĩ, chức sắc tôn giáo
  22. 온전히phó từnguyên vẹn, trọn vẹn
  23. 외래[외래/웨래]danh từngoại lai, ngoại trú
  24. 양육(하다·되다)danh từnuôi dưỡng, nuôi dạy
  25. 오누이danh từanh trai và em gái, chị gái và em trai
  26. 출산율[출싼뉼]danh từtỷ lệ sinh
  27. 누전(하다·되다)danh từrò rỉ điện
  28. 외향적[외향적/웨향적]định từ, danh từhướng ngoại
  29. 불치병[불치뼝]danh từbệnh nan y
  30. 첫인사[처딘사]danh từlời chào đầu tiên, lời chào ra mắt
  31. 통신비danh từcước điện thoại, cước viễn thông
  32. 꽃샘추위[꼳쌤추위]danh từrét nàng Bân, đợt rét đầu xuân
  33. 주재료danh từnguyên liệu chính
  34. 사실상[사실쌍]danh từ, phó từthực chất, tình trạng thực tế; trên thực tế, gần như
  35. 신임[시님]신임 감독 · danh từmới nhậm chức, người mới nhậm chức
  36. 준수하다준수한 외모 · tính từtuấn tú, tài giỏi, khá tốt
  37. 허점[허쩜]danh từsơ hở, điểm yếu, kẽ hở
  38. 경영학danh từquản trị kinh doanh
  39. 충혈(되다)danh từxung huyết, đỏ mắt
  40. 근황danh từtình hình gần đây
  41. 십중팔구[십쭝팔구]danh từmười phần chắc chín
  42. 어원danh từtừ nguyên, nguồn gốc của từ
  43. 경품danh từquà tặng, quà trúng thưởng
  44. 상향danh từhướng lên, điều chỉnh tăng
  45. 면세점danh từcửa hàng miễn thuế
  46. 뒤엎다[뒤업따]động từlật úp, hất đổ, đảo ngược
  47. 무난하다tính từsuôn sẻ, ổn, dễ chịu
  48. 사회[사회/사훼]결혼식의 사회 · danh từdẫn chương trình, người dẫn chương trình
  49. -꾼phụ tố(hậu tố) người ~, tay ~, dân ~
  50. -석phụ tố(hậu tố) ghế ~, chỗ ngồi ~