Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 41

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2001–2050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 대추danh từtáo tàu, táo đỏ
  2. 끝장[끋짱]danh từhồi kết, kết cục, (khẩu ngữ) tiêu đời
  3. 폐수[폐수/페수]danh từnước thải
  4. 폭력적[퐁녁쩍]định từ, danh từbạo lực, mang tính bạo lực
  5. 호흡기[호흡끼]danh từcơ quan hô hấp, đường hô hấp
  6. 건축가[건축까]danh từkiến trúc sư
  7. 계[계/게]danh từhụi, họ (góp tiền)
  8. 가옥danh từnhà ở, nhà cửa
  9. 요령danh từbí quyết, mẹo, mánh khóe
  10. 나돌다động từđi lang thang, lan truyền
  11. 패하다động từthua, bại
  12. 재혼(하다)danh từtái hôn
  13. 다시다động từchép miệng
  14. 자음danh từphụ âm
  15. 실속[실쏙]danh từthực chất, lợi ích thực tế
  16. 어지르다động từbày bừa, làm bừa bộn
  17. 대략적[대략쩍]định từ, danh từđại khái, sơ lược
  18. 투덜거리다động từcàu nhàu, lầm bầm
  19. 심술궂다[심술굳따]tính từxấu tính, xấu bụng
  20. 빈둥거리다động từăn không ngồi rồi, lười nhác
  21. 방영(하다·되다)danh từphát sóng
  22. 주연(하다)danh từvai chính, diễn viên chính
  23. 유출(하다·되다)danh từtràn ra, rò rỉ
  24. 분주하다tính từbận rộn, tất bật
  25. 이듬해danh từnăm sau, năm kế tiếp
  26. 외화[외화/웨화]danh từngoại tệ
  27. 작심삼일[작씸사밀]danh từcả thèm chóng chán, đầu voi đuôi chuột
  28. 회갑연[회가변/훼가변]danh từtiệc mừng thọ 60 tuổi
  29. 학점[학쩜]danh từtín chỉ, điểm số
  30. 구두구두로 약속하다 · danh từbằng lời nói (không bằng văn bản)
  31. 소화기소화기 질환 · danh từcơ quan tiêu hóa
  32. 현실성[현실썽]danh từtính khả thi, tính thực tế
  33. 종착역[종창녁]danh từga cuối
  34. 연하danh từkém tuổi, người ít tuổi hơn
  35. 탈모danh từrụng tóc
  36. 추첨(하다)danh từbốc thăm, rút thăm
  37. 구직(하다)danh từtìm việc
  38. 심사숙고(하다)[심사숙꼬]danh từcân nhắc kỹ lưỡng
  39. 사자성어danh từthành ngữ bốn chữ
  40. 자원봉사자danh từtình nguyện viên
  41. 저학력[저항녁]danh từtrình độ học vấn thấp
  42. 천차만별danh từmuôn hình vạn trạng, khác biệt rất lớn
  43. 장학생[장학쌩]danh từsinh viên học bổng
  44. 수학(하다)수학 목적 · danh từhọc tập, theo học
  45. 기원후danh từsau Công nguyên
  46. 농축산물[농축싼물]danh từnông sản và sản phẩm chăn nuôi
  47. 저가[저까]danh từgiá rẻ, giá thấp
  48. 개강(하다)danh từkhai giảng, bắt đầu học kỳ
  49. -계[계/게]교육계 · phụ tố(hậu tố) giới ~
  50. -부phụ tố(hậu tố) phần ~, phòng ~