Ngày 41
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2001–2050
0 / 50
Từ vựng 50
- 대추danh từtáo tàu, táo đỏ
- 끝장[끋짱]danh từhồi kết, kết cục, (khẩu ngữ) tiêu đời
- 폐수[폐수/페수]danh từnước thải
- 폭력적[퐁녁쩍]định từ, danh từbạo lực, mang tính bạo lực
- 호흡기[호흡끼]danh từcơ quan hô hấp, đường hô hấp
- 건축가[건축까]danh từkiến trúc sư
- 계[계/게]danh từhụi, họ (góp tiền)
- 가옥danh từnhà ở, nhà cửa
- 요령danh từbí quyết, mẹo, mánh khóe
- 나돌다động từđi lang thang, lan truyền
- 패하다động từthua, bại
- 재혼(하다)danh từtái hôn
- 다시다động từchép miệng
- 자음danh từphụ âm
- 실속[실쏙]danh từthực chất, lợi ích thực tế
- 어지르다động từbày bừa, làm bừa bộn
- 대략적[대략쩍]định từ, danh từđại khái, sơ lược
- 투덜거리다động từcàu nhàu, lầm bầm
- 심술궂다[심술굳따]tính từxấu tính, xấu bụng
- 빈둥거리다động từăn không ngồi rồi, lười nhác
- 방영(하다·되다)danh từphát sóng
- 주연(하다)danh từvai chính, diễn viên chính
- 유출(하다·되다)danh từtràn ra, rò rỉ
- 분주하다tính từbận rộn, tất bật
- 이듬해danh từnăm sau, năm kế tiếp
- 외화[외화/웨화]danh từngoại tệ
- 작심삼일[작씸사밀]danh từcả thèm chóng chán, đầu voi đuôi chuột
- 회갑연[회가변/훼가변]danh từtiệc mừng thọ 60 tuổi
- 학점[학쩜]danh từtín chỉ, điểm số
- 구두구두로 약속하다 · danh từbằng lời nói (không bằng văn bản)
- 소화기소화기 질환 · danh từcơ quan tiêu hóa
- 현실성[현실썽]danh từtính khả thi, tính thực tế
- 종착역[종창녁]danh từga cuối
- 연하danh từkém tuổi, người ít tuổi hơn
- 탈모danh từrụng tóc
- 추첨(하다)danh từbốc thăm, rút thăm
- 구직(하다)danh từtìm việc
- 심사숙고(하다)[심사숙꼬]danh từcân nhắc kỹ lưỡng
- 사자성어danh từthành ngữ bốn chữ
- 자원봉사자danh từtình nguyện viên
- 저학력[저항녁]danh từtrình độ học vấn thấp
- 천차만별danh từmuôn hình vạn trạng, khác biệt rất lớn
- 장학생[장학쌩]danh từsinh viên học bổng
- 수학(하다)수학 목적 · danh từhọc tập, theo học
- 기원후danh từsau Công nguyên
- 농축산물[농축싼물]danh từnông sản và sản phẩm chăn nuôi
- 저가[저까]danh từgiá rẻ, giá thấp
- 개강(하다)danh từkhai giảng, bắt đầu học kỳ
- -계[계/게]교육계 · phụ tố(hậu tố) giới ~
- -부phụ tố(hậu tố) phần ~, phòng ~