Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 5
Ngày 43
조회
Mới
조회
잔액 조회
조회
잔액 조회
[조회/조훼]
tra cứu, kiểm tra
danh từ
từ Hán Hàn
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau