Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 43

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2101–2150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 보건소danh từtrung tâm y tế, trạm y tế
  2. 등교(하다)danh từđi học, đến trường
  3. 면면 음식 · danh từmì, sợi mì
  4. 유의(하다)[유의/유이]danh từlưu ý, chú ý
  5. 고아danh từtrẻ mồ côi
  6. 선의[서늬/서니]danh từthiện ý, ý tốt
  7. 문화유산danh từdi sản văn hóa
  8. 뚜렷이[뚜려시]phó từrõ ràng, rõ rệt
  9. 주택가[주택까]danh từkhu dân cư
  10. 감기다붕대가 감기다 · động từđược quấn quanh, bó sát (vào người)
  11. 수줍음[수주븜]danh từe thẹn, rụt rè
  12. 옷감[옫깜]danh từvải, vải may mặc
  13. 신장(하다·되다·시키다)국력 신장 · danh từsự mở rộng, sự nâng cao
  14. 격렬하다[경녈하다]tính từkịch liệt, dữ dội
  15. 여사danh từ(kính ngữ) bà, phu nhân
  16. 보수(하다)보수 공사 · danh từtu sửa, sửa chữa
  17. 보편적định từ, danh từphổ biến, phổ quát
  18. 연일[여닐]danh từ, phó từliên tiếp nhiều ngày, ngày ngày
  19. 조회(하다·되다)[조회/조훼]잔액 조회 · danh từtra cứu, kiểm tra
  20. 기원(하다)간절한 기원 · danh từsự cầu chúc, lời cầu nguyện
  21. 일류danh từhạng nhất, hàng đầu
  22. 부여(하다·되다)danh từtrao cho, gán cho
  23. 납치(하다·되다)danh từbắt cóc, cướp máy bay
  24. 지연(하다·되다)danh từchậm trễ, trì hoãn
  25. 자율성[자율썽]danh từtính tự chủ
  26. 머리기사danh từtin chính, tin trang nhất
  27. 지원서danh từđơn ứng tuyển, đơn xin việc
  28. 연말연시[연말련시]danh từdịp cuối năm và đầu năm mới
  29. 낙천적định từ, danh từlạc quan yêu đời, vô tư
  30. 방음danh từcách âm
  31. 재력danh từtài lực, tiềm lực tài chính
  32. 외양[외양/웨양]danh từbề ngoài, vẻ ngoài
  33. 일반석danh từghế thường, hạng phổ thông
  34. 불성실(하다)[불썽실]danh từthiếu nghiêm túc, tắc trách
  35. 편두통danh từđau nửa đầu
  36. 잡화[자퐈]danh từtạp hóa, đồ lặt vặt
  37. 부사danh từphó từ, trạng từ
  38. 상여금danh từtiền thưởng
  39. 해열제[해열쩨]danh từthuốc hạ sốt
  40. 사교육danh từhọc thêm, giáo dục ngoài nhà trường
  41. 직선적[직썬적]định từ, danh từthẳng thắn, bộc trực, thẳng tắp
  42. 어미어간과 어미 · danh từvĩ tố, đuôi từ
  43. 북향[부컁]danh từhướng bắc
  44. 주류주류를 구입하다 · danh từrượu bia, đồ uống có cồn
  45. 고고 3 학생 · danh từ(dạng rút gọn) cấp ba (lớp ~)
  46. 저출산[저출싼]danh từtỷ lệ sinh thấp
  47. 정규직danh từcông việc chính thức, nhân viên chính thức
  48. 발신자[발씬자]danh từngười gửi, người gọi
  49. -지포장지 · phụ tố(hậu tố) giấy, báo
  50. -체phụ tố(hậu tố) vật thể, tổ chức, kiểu chữ, văn thể