Ha
(
하
)
ru
(
루
)
Ha
(
하
)
ru
(
루
)
App Store
Google Play
Từ vựng
TOPIK cấp 5
Ngày 47
마일리지
Mới
마일리지
마일리지
điểm tích lũy, dặm bay
danh từ
từ ngoại lai
từ ngoại lai kiểu Hàn
mileage
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau