Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 47

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2301–2350

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 레저danh từhoạt động giải trí
  2. 하체danh từphần thân dưới
  3. 내보이다động từđưa ra cho xem, bộc lộ
  4. 적금[적끔]danh từtiết kiệm tích lũy, tiết kiệm gửi góp
  5. 아기자기하다tính từxinh xắn, ấm cúng
  6. 짓밟히다[짇빨피다]động từbị giẫm nát, bị chà đạp
  7. 행인danh từngười qua đường
  8. 탈퇴(하다)[탈퇴/탈퉤]danh từsự rút khỏi, sự rời bỏ
  9. 출력(하다)danh từviệc in ra, đầu ra, công suất
  10. 형식적[형식쩍]định từ, danh từmang tính hình thức, chiếu lệ
  11. 개봉(하다·되다)danh từcông chiếu, mở hộp
  12. 근원[그눤]danh từcăn nguyên, nguồn gốc
  13. 이륙(하다)danh từsự cất cánh
  14. 엮이다[여끼다]động từ(khẩu ngữ) dính dáng, được bện
  15. 실용[시룡]danh từứng dụng thực tế, tính thiết thực
  16. 수해danh từthiệt hại do lũ lụt
  17. 인파danh từbiển người, dòng người
  18. 콜레스테롤danh từcholesterol, mỡ máu
  19. 농가danh từhộ nông dân, nhà của nông dân
  20. 침체(하다·되다)danh từsự trì trệ, sự đình trệ
  21. 연중danh từquanh năm, suốt năm
  22. 데모(하다)danh từcuộc biểu tình, bản dùng thử
  23. 능동적định từ, danh từchủ động
  24. 빈소danh từlinh đường, phòng viếng
  25. 상갓집[상가찝/상갇찝]danh từnhà có tang
  26. 멜로danh từphim tình cảm
  27. 음질danh từchất lượng âm thanh
  28. 작성자[작썽자]danh từngười viết, người soạn
  29. 장래성[장내썽]danh từtriển vọng, tiềm năng
  30. 구내식당[구내식땅]danh từcăng tin, nhà ăn tập thể
  31. 교훈적định từ, danh từcó tính giáo dục, mang tính răn dạy
  32. 고학력[고항녁]danh từtrình độ học vấn cao
  33. 호칭어danh từtừ hô gọi, từ xưng hô
  34. 실업계[시럽꼐/시럽께]danh từhệ hướng nghiệp, hệ dạy nghề
  35. 퓨전danh từsự pha trộn, phong cách kết hợp
  36. 상견례[상견녜]danh từbuổi ra mắt hai bên gia đình, buổi gặp mặt chính thức
  37. 권위적[궈뉘적]định từ, danh từhách dịch, độc đoán
  38. 대형차danh từxe cỡ lớn
  39. 자영업자[자영업짜]danh từngười tự kinh doanh, tiểu thương
  40. 집값[집깝]danh từgiá nhà
  41. 근검절약(하다)[근검저략]danh từsự cần kiệm
  42. 마일리지danh từđiểm tích lũy, dặm bay
  43. 만병danh từbách bệnh, mọi bệnh tật
  44. 비상약danh từthuốc dự phòng, thuốc cấp cứu
  45. 몰이[모리]danh từlùa bắt, gây sốt
  46. 고졸danh từtốt nghiệp cấp ba
  47. 재충전(하다)danh từsạc lại, nạp lại năng lượng
  48. 구직자[구직짜]danh từngười tìm việc
  49. -장이사장 · phụ tố(hậu tố) trưởng
  50. 참-phụ tố(tiền tố) thật, chân chính