Ngày 47
TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 2301–2350
0 / 50
Từ vựng 50
- 레저danh từhoạt động giải trí
- 하체danh từphần thân dưới
- 내보이다động từđưa ra cho xem, bộc lộ
- 적금[적끔]danh từtiết kiệm tích lũy, tiết kiệm gửi góp
- 아기자기하다tính từxinh xắn, ấm cúng
- 짓밟히다[짇빨피다]động từbị giẫm nát, bị chà đạp
- 행인danh từngười qua đường
- 탈퇴(하다)[탈퇴/탈퉤]danh từsự rút khỏi, sự rời bỏ
- 출력(하다)danh từviệc in ra, đầu ra, công suất
- 형식적[형식쩍]định từ, danh từmang tính hình thức, chiếu lệ
- 개봉(하다·되다)danh từcông chiếu, mở hộp
- 근원[그눤]danh từcăn nguyên, nguồn gốc
- 이륙(하다)danh từsự cất cánh
- 엮이다[여끼다]động từ(khẩu ngữ) dính dáng, được bện
- 실용[시룡]danh từứng dụng thực tế, tính thiết thực
- 수해danh từthiệt hại do lũ lụt
- 인파danh từbiển người, dòng người
- 콜레스테롤danh từcholesterol, mỡ máu
- 농가danh từhộ nông dân, nhà của nông dân
- 침체(하다·되다)danh từsự trì trệ, sự đình trệ
- 연중danh từquanh năm, suốt năm
- 데모(하다)danh từcuộc biểu tình, bản dùng thử
- 능동적định từ, danh từchủ động
- 빈소danh từlinh đường, phòng viếng
- 상갓집[상가찝/상갇찝]danh từnhà có tang
- 멜로danh từphim tình cảm
- 음질danh từchất lượng âm thanh
- 작성자[작썽자]danh từngười viết, người soạn
- 장래성[장내썽]danh từtriển vọng, tiềm năng
- 구내식당[구내식땅]danh từcăng tin, nhà ăn tập thể
- 교훈적định từ, danh từcó tính giáo dục, mang tính răn dạy
- 고학력[고항녁]danh từtrình độ học vấn cao
- 호칭어danh từtừ hô gọi, từ xưng hô
- 실업계[시럽꼐/시럽께]danh từhệ hướng nghiệp, hệ dạy nghề
- 퓨전danh từsự pha trộn, phong cách kết hợp
- 상견례[상견녜]danh từbuổi ra mắt hai bên gia đình, buổi gặp mặt chính thức
- 권위적[궈뉘적]định từ, danh từhách dịch, độc đoán
- 대형차danh từxe cỡ lớn
- 자영업자[자영업짜]danh từngười tự kinh doanh, tiểu thương
- 집값[집깝]danh từgiá nhà
- 근검절약(하다)[근검저략]danh từsự cần kiệm
- 마일리지danh từđiểm tích lũy, dặm bay
- 만병danh từbách bệnh, mọi bệnh tật
- 비상약danh từthuốc dự phòng, thuốc cấp cứu
- 몰이[모리]danh từlùa bắt, gây sốt
- 고졸danh từtốt nghiệp cấp ba
- 재충전(하다)danh từsạc lại, nạp lại năng lượng
- 구직자[구직짜]danh từngười tìm việc
- -장이사장 · phụ tố(hậu tố) trưởng
- 참-phụ tố(tiền tố) thật, chân chính