Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 48

TOPIK cấp 5 · 21 từ · số 2351–2371

0 / 21

Từ vựng 21

  1. 연대(하다)연대 책임 · danh từliên đới, đoàn kết
  2. 무응답danh từkhông trả lời
  3. 이혼율[이혼뉼]danh từtỷ lệ ly hôn
  4. 인출기danh từmáy rút tiền, ATM
  5. 면접시험[면접씨험]danh từthi phỏng vấn
  6. 참맛[참맏]danh từhương vị thật, cái thú thật sự
  7. 냉대냉대 기후 · danh từvùng cận cực
  8. 양식양식 있는 사람 · danh từlương tri
  9. 이열치열danh từlấy nhiệt trị nhiệt
  10. 이면지danh từgiấy tận dụng mặt sau
  11. 구직난[구징난]danh từkhó tìm việc, nạn thiếu việc làm
  12. 신약[시냑]danh từthuốc mới
  13. 수사명사와 수사 · danh từsố từ
  14. 대졸danh từtốt nghiệp đại học
  15. 재택danh từtại nhà
  16. -전사진전 · phụ tố(hậu tố) triển lãm ~
  17. 극-phụ tố(tiền tố) cực ~
  18. -과phụ tố(hậu tố) phòng ~, ban ~
  19. -끼리phụ tố(hậu tố) riêng ~ với nhau
  20. -께이달 말께 · phụ tố(hậu tố) khoảng ~, chừng ~
  21. -난phụ tố(hậu tố) nạn ~, khó khăn về ~