Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 8

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 351–400

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 물려받다[물려받따]động từthừa kế, tiếp quản, nhận lại (đồ cũ)
  2. 수확(하다)danh từthu hoạch, thành quả
  3. 합창(하다)danh từhợp xướng, đồng ca
  4. 뺏기다[뺃끼다]động từ(dạng rút gọn) bị cướp mất, bị thu hút
  5. 꺼지다땅이 꺼지다 · động từsụt lún, hõm vào
  6. 티티가 나다 · danh từvẻ, dáng vẻ
  7. 큰절(하다)danh từlễ lạy (kiểu truyền thống Hàn Quốc)
  8. 공공을 세우다 · danh từcông, công lao
  9. 쓸모danh từcông dụng, ích lợi
  10. 상냥하다tính từniềm nở, dịu dàng
  11. 동상동상을 세우다 · danh từtượng đồng
  12. 징그럽다[징그럽따]tính từghê tởm, nham nhở
  13. 따라잡다[따라잡따]động từđuổi kịp, theo kịp
  14. 낱말[난말]danh từtừ, từ ngữ
  15. 진화(하다·되다)danh từtiến hóa, phát triển
  16. 내면danh từnội tâm, tâm hồn
  17. 차림danh từcách ăn mặc, trang phục
  18. 스토리danh từcốt truyện, câu chuyện
  19. 기막히다[기마키다]tính từkhó tin, điếng người, tuyệt vời
  20. 스승danh từngười thầy, ân sư
  21. 해양danh từđại dương, biển
  22. 얽히다[얼키다]động từrối vào nhau, dính líu
  23. 고발(하다·되다)danh từtố cáo, tố giác
  24. 섬세하다tính từtinh tế, tỉ mỉ, tinh xảo
  25. 하여간phó từdù sao, dù gì đi nữa
  26. 소속(하다·되다·시키다)danh từsự trực thuộc, đơn vị (công tác)
  27. 확정(하다·되다)[확쩡]danh từxác định chính thức, chốt
  28. 이상이상을 실현하다 · danh từlý tưởng
  29. 윤윤이 나다 · danh từđộ bóng, ánh bóng
  30. 공상(하다)danh từmộng tưởng, viễn tưởng
  31. 슬기롭다[슬기롭따]tính từkhôn ngoan, sáng suốt
  32. 실용성[시룡썽]danh từtính thực tiễn, tính thiết thực
  33. 짝사랑(하다)[짝싸랑]danh từtình yêu đơn phương, thầm thương trộm nhớ
  34. 다름없이[다르멉씨]phó từnhư thường lệ, không khác gì
  35. 풍년danh từnăm được mùa, sự dồi dào
  36. 호프danh từquán bia, bia tươi
  37. 네모나다tính từvuông, vuông vức
  38. 사원신입 사원 · danh từnhân viên công ty
  39. 충전(하다·되다)danh từsạc pin, nạp lại năng lượng
  40. 과도하다tính từquá mức, quá độ
  41. 독창적định từ, danh từsáng tạo, độc đáo
  42. 무인danh từkhông người, tự động
  43. 복합(하다·되다)[보캅]danh từphức hợp, tổng hợp
  44. 지면신문 지면 · danh từmặt báo, trang báo
  45. 안도(하다)danh từsự nhẹ nhõm, sự yên tâm
  46. 물량danh từlượng hàng, số lượng hàng
  47. 적합(하다)[저캅]danh từphù hợp, thích hợp
  48. 주주를 사다 · danh từcổ phần, cổ phiếu
  49. 석석 달 · định từ(số thuần Hàn) ba (trước một số đơn vị)
  50. 개국danh từ phụ thuộcnước