Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 9

TOPIK cấp 5 · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 시커멓다[시커머타]tính từđen kịt, đen thui
  2. 전염병[저념뼝]danh từbệnh truyền nhiễm, dịch bệnh
  3. 퍼뜨리다động từphát tán, lan truyền
  4. 찌꺼기danh từbã, cặn
  5. 제멋대로[제먿때로]phó từtùy tiện, tùy ý
  6. 쑤시다구멍을 쑤시다 · động từchọc, xỉa (răng), nhét
  7. 떠들썩하다[떠들써카다]động từ, tính từồn ào, xôn xao
  8. 불어나다[부러나다]động từtăng lên, phình ra
  9. 내기(하다)danh từcá cược, đánh cược
  10. 곤충danh từcôn trùng
  11. 절벽danh từvách đá
  12. 파묻히다[파무치다]động từbị vùi lấp, vùi đầu (vào)
  13. 알아차리다[아라차리다]động từnhận ra, phát hiện
  14. 혈관danh từmạch máu
  15. 악악의 무리 · danh từcái ác
  16. 정신과[정신꽈]danh từkhoa tâm thần, phòng khám tâm thần
  17. 중계(하다·되다)[중계/중게]danh từphát sóng trực tiếp, trung chuyển
  18. 흠흠이 나다 · danh từvết xước, khuyết điểm
  19. 계급[계급/게급]danh từcấp bậc, giai cấp
  20. 예민하다tính từnhạy cảm, thính, tế nhị
  21. 야생danh từhoang dã
  22. 소유자danh từchủ sở hữu, người mang (tính cách)
  23. 긴장감danh từcảm giác căng thẳng, sự hồi hộp
  24. 섬기다động từphụng dưỡng, phụng sự, thờ phụng
  25. 단백질[단백찔]danh từchất đạm, protein
  26. 효danh từchữ hiếu, lòng hiếu thảo
  27. 국악[구각]danh từnhạc truyền thống Hàn Quốc
  28. 줄짓다[줄짇따]động từxếp hàng, nối tiếp nhau
  29. 과과 대표 · danh từkhoa, ngành
  30. 혈액[혀랙]danh từmáu (thuật ngữ y học)
  31. 마감(하다·되다)danh từsự kết thúc, hạn chót
  32. 지원자danh từứng viên, người ứng tuyển
  33. 교제(하다)danh từsự giao du, sự hẹn hò
  34. 개개인danh từtừng người, mỗi cá nhân
  35. 몰아붙이다[모라부치다]động từtrách móc, dồn ép, dồn vào một chỗ
  36. 툭하면[투카면]phó từđộng một tí là, hơi tí là
  37. 문단문단을 나누다 · danh từđoạn văn
  38. 양초danh từnến, đèn cầy
  39. 백과사전[백꽈사전]danh từbách khoa toàn thư
  40. 목돈[목똔]danh từkhoản tiền lớn
  41. 창조적định từ, danh từsáng tạo
  42. 후원(하다)danh từsự tài trợ, sự hỗ trợ
  43. 충족(하다·되다·시키다)danh từsự đáp ứng, sự thỏa mãn
  44. 지리danh từđịa thế, đường sá, môn địa lý
  45. 빈도danh từtần suất
  46. 연령층[열령층]danh từlứa tuổi, nhóm tuổi
  47. 하자하자 보수 · danh từkhiếm khuyết, hư hỏng
  48. 그래야phó từcó như vậy mới, như thế mới
  49. 동두 동짜리 아파트 · danh từ phụ thuộctòa nhà, số tòa
  50. 이래태어난 이래 · danh từ phụ thuộckể từ ~, từ ~ đến nay