Ngày 1
TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- 가르침danh từlời dạy, sự dạy bảo
- 틀danh từkhuôn, khung, khuôn khổ
- 무리무리를 이루다 · danh từbầy, đám
- 방어(하다)공격과 방어 · danh từsự phòng thủ, sự bảo vệ
- 탁문을 탁 닫다 · phó từrầm, thoáng đãng, nghẹt
- 폭풍danh từbão, gió bão
- 죄인[죄인/줴인]danh từtội nhân, kẻ có tội
- 털어놓다[터러노타]động từthổ lộ, tâm sự
- 암컷[암컫]danh từgiống cái
- 휘두르다động từvung, lạm dụng (quyền lực), thao túng
- 굴다động từcư xử, đối xử
- 조종(하다·되다·당하다)danh từviệc lái, sự điều khiển, sự giật dây
- 바짝phó từkhô khốc, sát sạt, (căng thẳng) cao độ
- 헤치다động từrẽ (đám đông), vượt qua (khó khăn)
- 캐다động từđào, khai thác, moi (bí mật)
- 굴리다động từlăn, đầu tư (tiền), vắt óc
- 수컷[수컫]danh từgiống đực
- 깊숙이[깁쑤기]phó từsâu vào trong, (can dự) sâu
- 망원경danh từkính viễn vọng
- 단단히phó từthật chặt, kiên quyết, (giận) ra trò
- 착륙(하다)[창뉵]danh từsự hạ cánh
- 망치danh từbúa
- 복장[복짱]danh từtrang phục
- 불쑥phó từbất thình lình, đường đột
- 모퉁이danh từgóc đường, chỗ rẽ, góc khuất
- 등등을 밝히다 · danh từđèn, đèn lồng
- 말썽danh từrắc rối, phiền phức, trò quậy phá
- 더듬다[더듬따]động từmò mẫm, nói lắp, lục lại (trí nhớ)
- 힘겹다[힘겹따]tính từvất vả, khó nhọc, chật vật
- 코치(하다)danh từhuấn luyện viên, sự hướng dẫn
- 최악[최악/췌악]danh từtồi tệ nhất
- 애초danh từlúc ban đầu, khởi đầu
- 물체danh từvật thể
- 전투(하다)danh từtrận chiến, sự chiến đấu
- 떠넘기다động từđùn đẩy, đổ (trách nhiệm)
- 쭈그리다động từngồi xổm, co người
- 내려서다động từbước xuống, tụt (hạng)
- 혹평(하다)danh từsự chỉ trích gay gắt
- 평야danh từđồng bằng
- 묵히다[무키다]động từủ lâu, để không, bỏ phí
- 추상적định từ, danh từtrừu tượng, mơ hồ
- 공존(하다)danh từsự cùng tồn tại
- 압도(하다·되다·당하다)[압또]danh từsự áp đảo
- 내적[내쩍]định từ, danh từnội tâm, nội tại
- 생산성[생산썽]danh từnăng suất
- 왕권[왕꿘]danh từvương quyền
- 청중danh từthính giả
- 하염없이[하여멉씨]phó từkhông ngớt, đằng đẵng, thẫn thờ
- 경건하다tính từthành kính, kính cẩn
- 현định từhiện tại, đương nhiệm