Ha(하)ru(루)Ha(하)ru(루)
App StoreGoogle Play

Ngày 2

TOPIK cấp 6 · 50 từ · số 51–100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. 수비(하다)danh từsự phòng thủ
  2. 출동(하다·시키다)[출똥]danh từsự điều động, sự xuất phát (làm nhiệm vụ)
  3. 문지르다động từchà, xoa, dụi
  4. 덮치다[덥치다]động từvồ lấy, ập vào, (tai họa) ập đến
  5. 밀어붙이다[미러부치다]động từcương quyết tiến hành, đẩy sát (vào tường)
  6. 고함danh từtiếng quát tháo, tiếng la hét
  7. 무작정[무작쩡]danh từ, phó từkhông tính toán, cứ thế
  8. 덩치danh từvóc người, thân hình
  9. 잘다tính từnhỏ vụn, hẹp hòi
  10. 방패danh từkhiên, lá chắn
  11. 펭귄danh từchim cánh cụt
  12. 파헤치다động từphanh phui, đào bới
  13. 한바탕(하다)danh từ, phó từsự náo loạn, sự ầm ĩ; một trận ra trò, thỏa thích
  14. 골짜기danh từthung lũng, khe núi
  15. 뿜다[뿜따]động từphun, phả (khói), tỏa (sức hút)
  16. 들여놓다[드려노타]động từmang vào, sắm (đồ), đặt chân vào
  17. 깃발[기빨/긷빨]danh từcờ, ngọn cờ
  18. 짊어지다[질머지다]động từđeo trên lưng, gánh vác
  19. 웅크리다động từco ro, cuộn tròn
  20. 달라붙다[달라붇따]động từdính chặt, cắm cúi (làm), bám theo
  21. 세포danh từtế bào
  22. 신인[시닌]danh từngười mới, gương mặt mới
  23. 지배(하다·되다·당하다)danh từsự cai trị, sự chi phối
  24. 예수danh từChúa Giê-su
  25. 캠프danh từcắm trại, trại
  26. 영광danh từvinh quang, vinh dự
  27. 추적(하다)danh từsự truy đuổi, sự truy vết
  28. 처지danh từhoàn cảnh, cảnh ngộ
  29. 노리다động từnhắm tới, rình (mồi)
  30. 감감이 오다 · danh từcảm giác, linh cảm, sóng (điện thoại)
  31. 최후[최후/췌후]danh từsau cùng, phút cuối đời
  32. 획득(하다·되다)[획뜩/훽뜩]danh từsự giành được, sự đạt được
  33. 정체정체가 드러나다 · danh từdanh tính thật, bộ mặt thật
  34. 무한(하다)danh từvô hạn
  35. 진정진정 기쁘다 · phó từthật sự, thật lòng
  36. 도리danh từbổn phận, đạo lý, cách
  37. 자율danh từsự tự giác, sự tự chủ
  38. 점점을 보다 · danh từbói toán, xem bói
  39. 걸터앉다[걸터안따]động từngồi ghé, ngồi mép
  40. 가려내다động từlọc ra, phân định (đúng sai)
  41. 함성danh từtiếng hò reo, tiếng hô vang
  42. 숭늉danh từnước cơm cháy
  43. 통틀다động từgộp tất cả, tính tổng
  44. 절제(하다·되다)[절쩨]danh từsự tiết chế, sự kiềm chế
  45. 전력[절력]전력을 다하다 · danh từtoàn lực, hết sức mình
  46. 거문고danh từhuyền cầm (đàn Hàn Quốc)
  47. 녹초danh từsự kiệt sức, mệt rã rời
  48. 처가danh từnhà vợ, bên vợ
  49. 열성적[열썽적]định từ, danh từnhiệt tình, hăng hái
  50. 용하다tính từcao tay, tài giỏi, đáng khen